Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Jeunesse Molenbeek
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jeunesse Molenbeek vs KAS Eupen hôm nay ngày 13/04/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jeunesse Molenbeek vs KAS Eupen tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jeunesse Molenbeek vs KAS Eupen hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gary Magnee
Regan Charles-Cook
Bartosz Bialek
Nathan Bitumazala
Gary Magnee
Aleksandr Filin
Isaac Nuhu
Aleksandr Filin Penalty awarded
Gary Magnee
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Carlos Alberto | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 23 | 7.1 | |
| 30 | Xavier Mercier | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 29 | 22 | 75.86% | 9 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 28 | Guillaume Hubert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 7.9 | |
| 77 | Jeff Reine Adelaide | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 1 | 1 | 73 | 6.6 | |
| 21 | Fabrice Sambu Mansoni | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 66 | 6.6 | |
| 4 | Willian Klaus | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 9 | Makhtar Gueye | Forward | 5 | 3 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 3 | 35 | 6.6 | |
| 8 | Shuto ABE | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 1 | 2 | 58 | 8.4 | |
| 7 | Mickael Biron | Forward | 1 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 1 | 0 | 33 | 5.8 | |
| 80 | Matias Emanuel Segovia Torales | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 7.6 | |
| 43 | David Sousa Albino | 1 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 3 | 66 | 6.8 | ||
| 11 | Omotayo Adaramola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 17 | Ilay Camara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 29 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6 | |
| 34 | Christ Makosso | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 2 | 51 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Gudlaugur Victor Palsson | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 0 | 67 | 6.6 | |
| 9 | Renaud Emond | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 25 | 7 | |
| 18 | Yamadou Keita | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 22 | 5.8 | |
| 10 | Regan Charles-Cook | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 2 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 14 | Jerome Deom | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 25 | Aleksandr Filin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 34 | 69.39% | 0 | 0 | 63 | 6.3 | |
| 6 | Brandon Baiye | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 24 | Gabriel Slonina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 35 | Boris Lambert | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 1 | 61 | 6.3 | |
| 15 | Gary Magnee | Midfielder | 2 | 2 | 3 | 16 | 10 | 62.5% | 9 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 17 | Bartosz Bialek | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.2 | |
| 7 | Isaac Nuhu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 11 | Nathan Bitumazala | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 34 | Lorenzo Youndje | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 1 | 46 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ