Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Johor Darul Takzim vs Kuching FA, 19h15 ngày 14/01

Vòng 16
19:15 ngày 14/01/2026
Johor Darul Takzim 1
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 1)
Kuching FA
Địa điểm: Lachin sudanyi Brahim football field
Thời tiết: Ít mây, 27°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-2.5
0.83
+2.5
0.93
O 3.5
0.88
U 3.5
0.88
1
1.07
X
9.20
2
13.00
Hiệp 1
-1.25
1.05
+1.25
0.75
O 1.5
0.94
U 1.5
0.80

VĐQG Malaysia » 18

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Johor Darul Takzim vs Kuching FA hôm nay ngày 14/01/2026 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Johor Darul Takzim vs Kuching FA tại VĐQG Malaysia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Johor Darul Takzim vs Kuching FA hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Johor Darul Takzim vs Kuching FA

Johor Darul Takzim Johor Darul Takzim
Phút
Kuching FA Kuching FA
Goal Disallowed - Foul match var
9'
43'
match goal 0 - 1 Scott Woods
Kiến tạo: Muhammad Ramadhan Saifullah Usman
Manuel Hidalgo
Ra sân: Ager Aketxe Barrutia
match change
46'
Yago Cesar Da Silva
Ra sân: Jairo de Macedo da Silva
match change
46'
Ignacio Insa Bohigues match red
56'
Ignacio Mendez Navia Fernandez 1 - 1 match goal
58'
63'
match yellow.png Alif Hassan
Bergson Gustavo Silveira da Silva 2 - 1
Kiến tạo: Manuel Hidalgo
match goal
64'
67'
match change Joao Pedro
Ra sân: Moses Atede
Nazmi Faiz Mansor
Ra sân: LaVere Lawrence Corbin Ong
match change
70'
80'
match change Ahmad Hazwan Bakri
Ra sân: Danial Asri
80'
match change Filemon Anyie
Ra sân: Jimmy Raymond
Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos
Ra sân: Bergson Gustavo Silveira da Silva
match change
86'
90'
match yellow.png Filemon Anyie
90'
match change Rodney Celvin
Ra sân: Petrus Shitembi
90'
match change Diego Baggio
Ra sân: Alif Hassan

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Johor Darul Takzim VS Kuching FA

Johor Darul Takzim Johor Darul Takzim
Kuching FA Kuching FA
20
 
Tổng cú sút
 
4
12
 
Sút trúng cầu môn
 
1
5
 
Phạt góc
 
1
1
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
8
 
Sút ra ngoài
 
3
96
 
Pha tấn công
 
57
105
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Christian Abad Amat
15
Feroz Baharudin
21
Nazmi Faiz Mansor
88
Manuel Hidalgo
41
Syamer Kutty Abba
95
Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos
26
Mohamadou Sumareh
12
Stuart Wilkin
97
Yago Cesar Da Silva
Johor Darul Takzim Johor Darul Takzim
Kuching FA Kuching FA
22
Ong
5
Garcia
11
Silva
24
Pasero
9
Silva
30
Bohigues
16
Hazmi
47
Barrutia
91
Safari
23
Silvestr...
28
Fernande...
77
Tanigawa
5
Woods
2
Raymond
17
Asri
10
Shitembi
20
Nadzli
35
Okwuosa
44
Hassan
18
Ngah
25
Atede
7
Usman

Substitutes

27
Filemon Anyie
39
Wan Azraie
50
Diego Baggio
8
Ahmad Hazwan Bakri
3
Rodney Celvin
6
Arif Fadzilah
23
Ariff Farhan
22
Joao Pedro
14
Amir Amri Salleh
Đội hình dự bị
Johor Darul Takzim Johor Darul Takzim
Christian Abad Amat 1
Feroz Baharudin 15
Nazmi Faiz Mansor 21
Manuel Hidalgo 88
Syamer Kutty Abba 41
Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos 95
Mohamadou Sumareh 26
Stuart Wilkin 12
Yago Cesar Da Silva 97
Johor Darul Takzim Kuching FA
27 Filemon Anyie
39 Wan Azraie
50 Diego Baggio
8 Ahmad Hazwan Bakri
3 Rodney Celvin
6 Arif Fadzilah
23 Ariff Farhan
22 Joao Pedro
14 Amir Amri Salleh

Dữ liệu đội bóng:Johor Darul Takzim vs Kuching FA

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 1.33
0 Bàn thua 0.33
8.33 Sút trúng cầu môn 5.33
12.33 Phạt góc 6
2.67 Thẻ vàng 1.33
68% Kiểm soát bóng 59.33%
6 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.7 Bàn thắng 1.3
0.3 Bàn thua 0.7
9.2 Sút trúng cầu môn 4.9
9 Phạt góc 5.3
2.1 Thẻ vàng 1.6
62.1% Kiểm soát bóng 55.4%
1.8 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Johor Darul Takzim (26trận)
Chủ Khách
Kuching FA (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
1
4
0
HT-H/FT-T
4
0
2
0
HT-B/FT-T
1
1
0
1
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
2
0
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
1
1
HT-B/FT-B
0
6
0
2