Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Johor Darul Takzim
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Johor Darul Takzim vs Shanghai Port hôm nay ngày 09/12/2025 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Johor Darul Takzim vs Shanghai Port tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Johor Darul Takzim vs Shanghai Port hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yang Shiyuan
Lv Wenjun
Abraham Halik
Yang Shiyuan
Linpeng Zhang
Feng Jin
Fu Huan
Fu Huan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ignacio Insa Bohigues | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 9 | Bergson Gustavo Silveira da Silva | Forward | 6 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 3 | 15 | 7 | |
| 23 | Eddy Silvestre | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 33 | Jonathan Silva | Defender | 3 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 4 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 4 | Afiq Fazail | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 11 | Jairo de Macedo da Silva | Forward | 3 | 2 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 16 | 7.2 | |
| 24 | Oscar Arribas Pasero | Midfielder | 5 | 1 | 4 | 20 | 16 | 80% | 4 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 5 | Antonio Cristian Glauder Garcia | Defender | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 28 | Ignacio Mendez Navia Fernandez | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 36 | Raul Parra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 16 | Syihan Hazmi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 12 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Linpeng Zhang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 7.4 | |
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 14 | Li Shenglong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 4 | 16 | 6.5 | |
| 20 | Yang Shiyuan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 32 | Li Shuai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 21 | Oscar Melendo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 17 | 100% | 1 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 12 | Wei Chen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 26 | 8.5 | |
| 13 | Wei Zhen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 30 | Gabrielzinho | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 29 | Alexander Christian Jojo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 1 | 16 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ