Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Johor Darul Takzim
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Johor Darul Takzim vs Shanghai Shenhua hôm nay ngày 05/11/2025 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Johor Darul Takzim vs Shanghai Shenhua tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Johor Darul Takzim vs Shanghai Shenhua hôm nay chính xác nhất tại đây.
Saulo Rodrigues da Silva
Xu Haoyang
Wang Haijian
Xu Haoyang Penalty awarded
2 - 1 Saulo Rodrigues da Silva
Andre Luis Silva de Aguiar
Saulo Rodrigues da Silva
Joao Carlos Teixeira
Wilson Migueis Manafa Janco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ignacio Insa Bohigues | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 1 | 0 | 47 | 7 | |
| 23 | Eddy Silvestre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 33 | Jonathan Silva | Defender | 2 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 6 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 47 | Ager Aketxe Barrutia | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 4 | Afiq Fazail | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 11 | Jairo de Macedo da Silva | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 24 | Oscar Arribas Pasero | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 5 | Antonio Cristian Glauder Garcia | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 2 | 21 | 6.7 | |
| 58 | Andoni Zubiaurre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 28 | Ignacio Mendez Navia Fernandez | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 42 | Arif Aiman bin Mohd Hanapi | Forward | 2 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 36 | Raul Parra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 15 | Wu Xi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 26 | 7.1 | |
| 9 | Andre Luis Silva de Aguiar | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 17 | Gao Tianyi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 30 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 29 | 7.7 | |
| 27 | Chan Shinichi | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 19 | Luis Miguel Nlavo Asue | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 13 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ