Johor Darul Takzim
-1.25 0.95
+1.25 0.85
1.5 1.40
u 0.30
1.43
5.40
4.15
-0.5 0.95
+0.5 0.85
1.25 1.00
u 0.80
1.91
6
2.4
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Johor Darul Takzim vs Vissel Kobe hôm nay ngày 17/02/2026 lúc 19:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Johor Darul Takzim vs Vissel Kobe tại Cúp C1 Châu Á 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Johor Darul Takzim vs Vissel Kobe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kaito Yamada
Kento Hamasaki
Ren Komatsu
Katsuya Nagato
Tetsushi Yamakawa
Nanasei Iino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ignacio Insa Bohigues | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 9 | Bergson Gustavo Silveira da Silva | Forward | 3 | 2 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 23 | Eddy Silvestre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 3 | 31 | 6.9 | |
| 95 | Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 8 | Hector Hevel | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 3 | 2 | 25 | 6.9 | |
| 18 | Rui Filipe Cunha Correia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 25 | Joao Vitor BrandAo Figueiredo | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 5 | Antonio Cristian Glauder Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 58 | Andoni Zubiaurre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 7.4 | |
| 28 | Ignacio Mendez Navia Fernandez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 36 | Raul Parra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 31 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | Shuichi Gonda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 7.6 | |
| 31 | Takuya Iwanami | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 80 | Boniface Uduka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 5 | Yuta Goke | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 16 | Caetano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 30 | Kakeru Yamauchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 44 | Mitsuki Hidaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 35 | Niina Tominaga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 43 | Kaito Yamada | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 3 | 39 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ