Kết quả trận Jong Ajax (Youth) vs Almere City FC, 02h00 ngày 21/03

Vòng 33
02:00 ngày 21/03/2026
Jong Ajax (Youth)
 55' 0 - 1 (0 - 1)
Almere City FC
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 5℃~6℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2
1.8
-2
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.97
Xỉu
1.793
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
22 13.5
2-0
36 12
2-1
14.5 80
3-1
32 200
3-2
26 100
4-2
80 24
4-3
100 55
0-0
30
1-1
9.4
2-2
11.5
3-3
32
4-4
165
AOS
8.2

Hạng 2 Hà Lan » 33

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jong Ajax (Youth) vs Almere City FC hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jong Ajax (Youth) vs Almere City FC tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jong Ajax (Youth) vs Almere City FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Jong Ajax (Youth) vs Almere City FC

Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth)
Phút
Almere City FC Almere City FC
4'
match goal 0 - 1 Emmanuel van de Blaak
Kiến tạo: Milan de Haan
Damian van der Vaart
Ra sân: Tijn Peters
match change
46'
Leroy Frankel
Ra sân: Mylo van der Lans
match change
46'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Jong Ajax (Youth) VS Almere City FC

Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth)
Almere City FC Almere City FC
7
 
Tổng cú sút
 
4
3
 
Sút trúng cầu môn
 
1
3
 
Phạm lỗi
 
5
4
 
Phạt góc
 
1
5
 
Sút Phạt
 
3
0
 
Việt vị
 
1
64%
 
Kiểm soát bóng
 
36%
0
 
Đánh đầu
 
1
0
 
Cứu thua
 
3
7
 
Cản phá thành công
 
7
6
 
Thử thách
 
8
29
 
Long pass
 
16
2
 
Successful center
 
1
1
 
Sút ra ngoài
 
2
3
 
Cản sút
 
1
7
 
Rê bóng thành công
 
6
4
 
Đánh chặn
 
1
9
 
Ném biên
 
12
405
 
Số đường chuyền
 
219
87%
 
Chuyền chính xác
 
76%
57
 
Pha tấn công
 
62
24
 
Tấn công nguy hiểm
 
10
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
0
 
Cơ hội lớn
 
1
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
20
 
Số pha tranh chấp thành công
 
26
15
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
11
5
 
Số quả tạt chính xác
 
5
18
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
16
2
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
6
 
Phá bóng
 
14

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Leroy Frankel
18
Damian van der Vaart
12
Aymean El Hani
15
Sesynijo Tilborg
17
Levi Acheampong
20
Maximilian Ibrahimovic
21
David Kalokoh
19
Pharell Nash
Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth) 4-3-3
4-2-3-1 Almere City FC Almere City FC
1
Reverson
5
Butera
4
Muzungu
3
Lans
2
Kasanwir...
10
Ouazane
6
Peters
8
Abdella
7
Jetten
9
Vink
11
O'Niel
1
Wendling...
2
Reith
22
Blaak
4
Lawrence
16
Takahash...
21
Dahri
8
Haan
17
Poku
10
Rijkhoff
28
Providen...
9
Druijf

Substitutes

31
Malcolm Mateyo
12
Tristan Kuijsten
25
Amoah Foah-Sam
3
Joey Jacobs
5
Teun Bijleveld
15
Misha Engel
20
Job Kalisvaart
6
Enzo Cornelisse
23
Jamie Jacobs
19
Olivier de Nijs
37
Immanuel Goghli
29
Bas Huisman
Đội hình dự bị
Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth)
Leroy Frankel 16
Damian van der Vaart 18
Aymean El Hani 12
Sesynijo Tilborg 15
Levi Acheampong 17
Maximilian Ibrahimovic 20
David Kalokoh 21
Pharell Nash 19
Jong Ajax (Youth) Almere City FC
31 Malcolm Mateyo
12 Tristan Kuijsten
25 Amoah Foah-Sam
3 Joey Jacobs
5 Teun Bijleveld
15 Misha Engel
20 Job Kalisvaart
6 Enzo Cornelisse
23 Jamie Jacobs
19 Olivier de Nijs
37 Immanuel Goghli
29 Bas Huisman

Dữ liệu đội bóng:Jong Ajax (Youth) vs Almere City FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2
1 Bàn thua 1
4.33 Sút trúng cầu môn 2.33
8.67 Phạm lỗi 9.33
4.33 Phạt góc 1.33
55% Kiểm soát bóng 41.67%
2.33 Thẻ vàng 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.6
1.3 Bàn thua 1.5
4.8 Sút trúng cầu môn 3.7
11 Phạm lỗi 11
3.8 Phạt góc 5.7
48.8% Kiểm soát bóng 49%
1.7 Thẻ vàng 1.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Jong Ajax (Youth) (33trận)
Chủ Khách
Almere City FC (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
8
6
5
HT-H/FT-T
1
2
2
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
3
1
2
0
HT-B/FT-H
2
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
1
2
HT-H/FT-B
2
2
3
5
HT-B/FT-B
5
1
2
3