Jong Ajax (Youth)
-0 1.10
+0 0.68
3.25 0.94
u 0.78
2.58
2.12
3.75
+0.25 1.10
-0.25 1.07
1.25 0.70
u 1.00
3.21
2.45
2.38
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jong Ajax (Youth) vs Den Bosch hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jong Ajax (Youth) vs Den Bosch tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jong Ajax (Youth) vs Den Bosch hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jack de Vries
Thijs van Leeuwen
Ilias Boumassaoudi
Bohao Wang
Zaid el Bakkali
3 - 2 Ilias Boumassaoudi
Danny Verbeek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ethan Butera | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 0 | 55 | 6.2 | |
| 9 | Skye Vink | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 34 | 7.7 | |
| 2 | Avery Appiah | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 0 | 63 | 6 | |
| 17 | Lucas Jetten | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 11 | Pharell Nash | Forward | 4 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 7 | Don O'Niel | Cánh phải | 4 | 2 | 5 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 2 | 55 | 7.7 | |
| 20 | Luca Messori | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 1 | Paul Reverson | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 51 | 33 | 64.71% | 0 | 1 | 67 | 6.7 | |
| 3 | Jinairo Johnson | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 1 | 60 | 6.7 | |
| 4 | Marvin Muzungu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 2 | 76 | 7 | |
| 18 | Damian van der Vaart | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 10 | Abdellah Ouazane | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 20 | 18 | 90% | 5 | 0 | 36 | 8.4 | |
| 6 | Tijn Peters | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 41 | 6.2 | |
| 16 | Leroy Frankel | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 15 | Kennynho Kasanwirjo | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 8 | Mohammed Abdella | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 52 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Danny Verbeek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 22 | Jeffrey Fortes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 19 | 5.9 | |
| 6 | Kevin Felida | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 15 | Jack de Vries | Cánh phải | 7 | 4 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 2 | 54 | 8.2 | |
| 10 | Thijs van Leeuwen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 26 | 7.4 | |
| 36 | Pepijn van de Merbel | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 44 | 33 | 75% | 0 | 0 | 56 | 5.9 | |
| 3 | Stan Maas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 63 | 6.4 | |
| 9 | Sebastian Karlsson Grach | Tiền đạo cắm | 5 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 4 | 37 | 6.6 | |
| 5 | Nick de Groot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 40 | Ilias Boumassaoudi | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 27 | 7.3 | |
| 16 | Bohao Wang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 22 | 7.1 | |
| 47 | Sheddy Barglan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 2 | 50 | 7 | |
| 33 | Mees Laros | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 50 | 46 | 92% | 1 | 1 | 70 | 8 | |
| 42 | Luc Van Koeverden | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 36 | 6.3 | |
| 26 | Zaid el Bakkali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 17 | Emian Semedo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ