Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Jong Ajax (Youth)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jong Ajax (Youth) vs Helmond Sport hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jong Ajax (Youth) vs Helmond Sport tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jong Ajax (Youth) vs Helmond Sport hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hugo Wentges
Dayen Geerts
Flor Van Den Eynden
Dayen Geerts
2 - 1 Brian Koglin
Maik Lukowicz
Pol Llonch
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ethan Butera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 2 | 58 | 7.2 | |
| 9 | Skye Vink | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 26 | 7.6 | |
| 2 | Avery Appiah | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 0 | 70 | 7.4 | |
| 1 | Joeri Heerkens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 7 | Lucas Jetten | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 27 | 7.5 | |
| 21 | Pharell Nash | Forward | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.7 | |
| 11 | Don O'Niel | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 19 | Luca Messori | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 3 | Mylo van der Lans | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 16 | Jinairo Johnson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 16 | 6.9 | |
| 18 | Levi Acheampong | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.3 | ||
| 4 | Marvin Muzungu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 8 | Abdellah Ouazane | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 44 | 8.6 | |
| 6 | Tijn Peters | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 3 | 51 | 7.3 | |
| 10 | Mohammed Abdella | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 23 | Paulo Silva | Forward | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Maik Lukowicz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 8 | Pol Llonch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 1 | 36 | 7.4 | |
| 4 | Brian Koglin | Trung vệ | 4 | 2 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 1 | 86 | 7.2 | |
| 11 | Lennerd Daneels | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 7 | 1 | 70 | 6.2 | |
| 27 | Amir Absalem | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 1 | Menno Bergsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6 | |
| 3 | Flor Van Den Eynden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 2 | 73 | 6.8 | |
| 5 | Thomas Poll | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 11 | 2 | 89 | 4.8 | |
| 21 | Hugo Wentges | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 36 | Andre Leipold | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 20 | Sem Dekkers | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 4 | 0 | 75 | 5.7 | |
| 9 | Labinot Bajrami | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 22 | Alen Dizdarevic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 26 | Noah Makanza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 44 | 5.6 | |
| 47 | Dayen Geerts | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 34 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ