Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Jong Ajax (Youth)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jong Ajax (Youth) vs RKC Waalwijk hôm nay ngày 23/12/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jong Ajax (Youth) vs RKC Waalwijk tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jong Ajax (Youth) vs RKC Waalwijk hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Denilho Cleonise
0 - 2 Harrie Kuster
Roy Kuijpers
Roshon Van Eijma
Chris Lokesa
Richard van der Venne
Faissal Al Mazyani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ethan Butera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 50 | 6.2 | |
| 20 | David Kalokoh | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 8 | Nassef Chourak | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 7 | Kayden Wolff | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 2 | Avery Appiah | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 2 | 1 | 64 | 6.3 | |
| 1 | Joeri Heerkens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 9 | Emre Unuvar | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 16 | Lucas Jetten | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 11 | Don O'Niel | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 6 | 2 | 57 | 6.6 | |
| 21 | Luca Messori | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 2 | 20 | 6.9 | |
| 3 | Jinairo Johnson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 4 | Marvin Muzungu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 3 | 86 | 7.3 | |
| 19 | Damian van der Vaart | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 10 | Abdellah Ouazane | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 4 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 6 | Tijn Peters | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 15 | Kennynho Kasanwirjo | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 31 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Richard van der Venne | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 16 | Mark Spenkelink | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 40 | 8.1 | |
| 3 | Roshon Van Eijma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 6 | Godfried Roemeratoe | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 8 | Daniel Van Kaam | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 5 | 0 | 71 | 7.5 | |
| 5 | Juan Familio-Castillo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 4 | 31 | 24 | 77.42% | 6 | 1 | 54 | 7 | |
| 7 | Denilho Cleonise | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 28 | 7.8 | |
| 15 | Luuk Wouters | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 49 | 8 | |
| 17 | Roy Kuijpers | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 35 | Loek Postma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 1 | 3 | 64 | 7.7 | |
| 33 | Faissal Al Mazyani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 14 | Chris Lokesa | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 55 | Nazjir Held | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 47 | 36 | 76.6% | 2 | 1 | 69 | 6.5 | |
| 27 | Jordi Altena | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 4 | 0 | 74 | 7.7 | |
| 20 | Harrie Kuster | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 33 | 8 | |
| 11 | Tim van der Leij | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 46 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ