Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Jong Ajax (Youth) vs Roda JC, 02h00 ngày 20/01

Vòng 23
02:00 ngày 20/01/2026
Jong Ajax (Youth)
Đã kết thúc 2 - 2 (1 - 2)
Roda JC
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 4℃~5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.5
0.90
-0.5
0.90
O 3
0.88
U 3
0.93
1
3.50
X
3.90
2
1.85
Hiệp 1
+0.25
0.81
-0.25
1.03
O 1.25
0.93
U 1.25
0.89

Hạng 2 Hà Lan » 22

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jong Ajax (Youth) vs Roda JC hôm nay ngày 20/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jong Ajax (Youth) vs Roda JC tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jong Ajax (Youth) vs Roda JC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Jong Ajax (Youth) vs Roda JC

Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth)
Phút
Roda JC Roda JC
24'
match goal 0 - 1 Jack Cooper Love
Kiến tạo: Iman Griffith
Tijn Peters 1 - 1
Kiến tạo: Mylo van der Lans
match goal
33'
35'
match goal 1 - 2 Anthony van den Hurk
Kiến tạo: Iman Griffith
Ethan Butera match yellow.png
40'
Lucas Jetten
Ra sân: Ethan Butera
match change
46'
Nassef Chourak 2 - 2
Kiến tạo: Jinairo Johnson
match goal
55'
66'
match change Jerome Deom
Ra sân: Anthony van den Hurk
73'
match change Luca Maiorano
Ra sân: Ilias Takidine
Ryan van de Pavert
Ra sân: Marvin Muzungu
match change
73'
Maximilian Ibrahimovic
Ra sân: Pharell Nash
match change
74'
Mohammed Abdella
Ra sân: Mylo van der Lans
match change
74'
Maximilian Ibrahimovic match yellow.png
81'
Kayden Wolff
Ra sân: Nassef Chourak
match change
86'
86'
match yellow.png Joshua Nisbet
90'
match yellow.png Koen Jansen

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Jong Ajax (Youth) VS Roda JC

Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth)
Roda JC Roda JC
5
 
Tổng cú sút
 
16
3
 
Sút trúng cầu môn
 
7
19
 
Phạm lỗi
 
9
3
 
Phạt góc
 
5
9
 
Sút Phạt
 
19
0
 
Việt vị
 
6
2
 
Thẻ vàng
 
2
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
1
 
Đánh đầu
 
0
5
 
Cứu thua
 
1
16
 
Cản phá thành công
 
20
2
 
Thử thách
 
9
25
 
Long pass
 
29
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
4
 
Successful center
 
3
2
 
Sút ra ngoài
 
6
0
 
Cản sút
 
3
6
 
Rê bóng thành công
 
9
4
 
Đánh chặn
 
2
13
 
Ném biên
 
9
489
 
Số đường chuyền
 
433
87%
 
Chuyền chính xác
 
85%
77
 
Pha tấn công
 
81
30
 
Tấn công nguy hiểm
 
68
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
38
 
Số pha tranh chấp thành công
 
51
0.42
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.98
1.67
 
Cú sút trúng đích
 
1.94
16
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
33
9
 
Số quả tạt chính xác
 
24
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
30
 
Phá bóng
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

15
Lucas Jetten
16
Ryan van de Pavert
17
Mohammed Abdella
20
Maximilian Ibrahimovic
22
Kayden Wolff
12
Charlie Setford
18
Damian van der Vaart
21
Luca Messori
19
Zakaria Ouazane
23
David Kalokoh
Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth) 4-3-3
4-2-3-1 Roda JC Roda JC
1
Reverson
5
Butera
4
Muzungu
3
Lans
2
Appiah
8
Peters
6
Johnson
10
Chourak
11
Nash
9
Vink
7
O'Niel
1
Treichel
22
Kruiver
3
Tol
15
Beerten
5
Jansen
8
Mueller
4
Nisbet
16
Love
11
Griffith
29
Takidine
9
Hurk

Substitutes

24
Jerome Deom
34
Luca Maiorano
21
Ben Zich
23
Jordy Steins
2
Juul Timmermans
28
Jonathan Foss
26
Reda El Meliani
20
Ryan Yang Leiten
35
Filip Janssen
Đội hình dự bị
Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth)
Lucas Jetten 15
Ryan van de Pavert 16
Mohammed Abdella 17
Maximilian Ibrahimovic 20
Kayden Wolff 22
Charlie Setford 12
Damian van der Vaart 18
Luca Messori 21
Zakaria Ouazane 19
David Kalokoh 23
Jong Ajax (Youth) Roda JC
24 Jerome Deom
34 Luca Maiorano
21 Ben Zich
23 Jordy Steins
2 Juul Timmermans
28 Jonathan Foss
26 Reda El Meliani
20 Ryan Yang Leiten
35 Filip Janssen

Dữ liệu đội bóng:Jong Ajax (Youth) vs Roda JC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 1.67
3 Sút trúng cầu môn 7
12 Phạm lỗi 9.33
3 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 0.33
50% Kiểm soát bóng 52%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.9
1.6 Bàn thua 2.1
3.1 Sút trúng cầu môn 5.8
10.8 Phạm lỗi 9.2
4.2 Phạt góc 5.2
1.9 Thẻ vàng 1.1
54.8% Kiểm soát bóng 47.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Jong Ajax (Youth) (25trận)
Chủ Khách
Roda JC (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
6
1
2
HT-H/FT-T
1
2
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
2
HT-H/FT-H
3
1
4
1
HT-B/FT-H
2
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
2
0
1
3
HT-B/FT-B
3
1
3
4

Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth)
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Ethan Butera Trung vệ 0 0 0 29 27 93.1% 0 1 36 6.5
10 Nassef Chourak Tiền vệ trụ 1 1 1 20 16 80% 0 0 29 7.3
9 Skye Vink Tiền đạo cắm 1 0 0 14 11 78.57% 0 0 23 6.3
22 Kayden Wolff Cánh trái 0 0 0 1 0 0% 0 0 3 6.3
2 Avery Appiah Hậu vệ cánh phải 0 0 0 36 27 75% 3 0 57 6.3
15 Lucas Jetten Hậu vệ cánh trái 0 0 0 21 21 100% 0 0 29 7
11 Pharell Nash Forward 1 0 1 19 13 68.42% 0 1 31 6.3
7 Don O'Niel Cánh phải 1 1 1 21 18 85.71% 5 1 50 6.9
1 Paul Reverson Thủ môn 0 0 0 44 33 75% 0 1 60 6.9
20 Maximilian Ibrahimovic Forward 0 0 0 4 3 75% 0 0 7 6.1
3 Mylo van der Lans Trung vệ 0 0 1 83 78 93.98% 0 1 97 6
6 Jinairo Johnson Trung vệ 0 0 1 27 25 92.59% 0 0 36 6.8
16 Ryan van de Pavert Hậu vệ cánh phải 0 0 0 9 9 100% 0 0 17 6.6
4 Marvin Muzungu Trung vệ 0 0 0 93 84 90.32% 0 3 101 6.5
8 Tijn Peters Tiền vệ trụ 1 1 1 54 49 90.74% 0 1 70 8.3
17 Mohammed Abdella Midfielder 0 0 0 14 11 78.57% 1 0 19 7

Roda JC Roda JC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Anthony van den Hurk Tiền đạo cắm 3 2 1 13 8 61.54% 0 2 21 7.5
24 Jerome Deom Tiền vệ trụ 1 0 1 9 7 77.78% 2 0 17 6.8
3 Marco Tol Trung vệ 0 0 0 61 52 85.25% 0 1 72 6.9
4 Joshua Nisbet Tiền vệ trụ 1 1 2 47 43 91.49% 1 1 61 7.1
29 Ilias Takidine Cánh trái 0 0 2 20 16 80% 8 0 41 6.3
11 Iman Griffith Cánh phải 1 0 4 31 23 74.19% 3 0 56 7.1
22 Jay Kruiver Hậu vệ cánh phải 0 0 0 35 30 85.71% 2 0 51 6.3
16 Jack Cooper Love Tiền đạo cắm 6 4 1 18 14 77.78% 1 4 35 7.8
5 Koen Jansen Hậu vệ cánh trái 2 0 0 50 42 84% 5 1 77 6.2
15 Lucas Beerten Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 62 56 90.32% 1 3 74 7.1
8 Joey Mueller Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 38 37 97.37% 1 0 46 6.3
1 Justin Treichel Thủ môn 0 0 0 38 31 81.58% 0 0 41 6.9
34 Luca Maiorano Cánh trái 1 0 0 11 8 72.73% 0 0 20 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ