Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Jong Ajax (Youth)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jong Ajax (Youth) vs Roda JC hôm nay ngày 20/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jong Ajax (Youth) vs Roda JC tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jong Ajax (Youth) vs Roda JC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jack Cooper Love
1 - 2 Anthony van den Hurk
Jerome Deom
Luca Maiorano
Joshua Nisbet
Koen Jansen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ethan Butera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 10 | Nassef Chourak | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 29 | 7.3 | |
| 9 | Skye Vink | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 22 | Kayden Wolff | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 2 | Avery Appiah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 3 | 0 | 57 | 6.3 | |
| 15 | Lucas Jetten | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 11 | Pharell Nash | Forward | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 7 | Don O'Niel | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 5 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 1 | Paul Reverson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 20 | Maximilian Ibrahimovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 3 | Mylo van der Lans | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 83 | 78 | 93.98% | 0 | 1 | 97 | 6 | |
| 6 | Jinairo Johnson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 16 | Ryan van de Pavert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 4 | Marvin Muzungu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 93 | 84 | 90.32% | 0 | 3 | 101 | 6.5 | |
| 8 | Tijn Peters | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 70 | 8.3 | |
| 17 | Mohammed Abdella | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 19 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Anthony van den Hurk | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 21 | 7.5 | |
| 24 | Jerome Deom | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 3 | Marco Tol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 1 | 72 | 6.9 | |
| 4 | Joshua Nisbet | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 1 | 61 | 7.1 | |
| 29 | Ilias Takidine | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 8 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 11 | Iman Griffith | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 22 | Jay Kruiver | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 51 | 6.3 | |
| 16 | Jack Cooper Love | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 4 | 35 | 7.8 | |
| 5 | Koen Jansen | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 5 | 1 | 77 | 6.2 | |
| 15 | Lucas Beerten | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 1 | 3 | 74 | 7.1 | |
| 8 | Joey Mueller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 1 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 1 | Justin Treichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 34 | Luca Maiorano | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ