Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Jong Ajax (Youth)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jong Ajax (Youth) vs Willem II hôm nay ngày 03/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jong Ajax (Youth) vs Willem II tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jong Ajax (Youth) vs Willem II hôm nay chính xác nhất tại đây.
Samuel Bamba
Pieter van Maarschalkerwaard
Thomas Verheydt
Lasse Abildgaard
Nathan Tjoe-A-On
1 - 1 Devin Haen
Pieter van Maarschalkerwaard
Finn Stam
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Skye Vink | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 3 | 34 | 7.1 | |
| 5 | Gerald Alders | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 2 | Avery Appiah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 1 | 1 | 76 | 6.7 | |
| 11 | Zakaria Ouazane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 1 | Joeri Heerkens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 69 | 55 | 79.71% | 0 | 1 | 86 | 8.7 | |
| 17 | Lucas Jetten | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 22 | Pharell Nash | Forward | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 7.6 | |
| 7 | Don O'Niel | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 20 | Don-Angelo Konadu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 3 | Mylo van der Lans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 74 | 89.16% | 0 | 2 | 93 | 6.4 | |
| 4 | Jinairo Johnson | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 78 | 73 | 93.59% | 0 | 1 | 95 | 8 | |
| 8 | Damian van der Vaart | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 0 | 2 | 55 | 6.6 | |
| 10 | Abdellah Ouazane | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 32 | 24 | 75% | 6 | 0 | 56 | 7.8 | |
| 6 | Mohammed Abdella | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 53 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Mounir el Allouchi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 1 | Thomas Didillon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 28 | Thomas Verheydt | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 3 | 19 | 7.1 | |
| 4 | Justin Hoogma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 3 | 58 | 6.5 | |
| 7 | Nick Doodeman | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 30 | Raffael Behounek | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 1 | 73 | 6.7 | |
| 24 | Nathan Tjoe-A-On | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 5 | 0 | 47 | 6.1 | |
| 9 | Devin Haen | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 3 | 25 | 7.7 | |
| 3 | Finn Stam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 15 | Amine Et Taibi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 1 | 57 | 5.9 | |
| 6 | Gijs Besselink | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 50 | 7.3 | |
| 17 | Samuel Bamba | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 23 | Lasse Abildgaard | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 4 | 0 | 17 | 7 | ||
| 45 | Pieter van Maarschalkerwaard | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 2 | 25 | 6.1 | |
| 18 | Anass Zarrouk | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 19 | Uriel van Aalst | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 22 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ