Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Jong PSV Eindhoven (Youth)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Dordrecht hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Dordrecht tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Dordrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Do-young Yun
Martin Vetkal
Joey de Bie
Nicolas Rossi
1 - 1 Daniel van Vianen
Robin van Asten
Noah Bischof
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Niek Schiks | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 4 | Madi Monamay | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 6 | Sol Sidibe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 47 | 7.4 | |
| 5 | Wessel Kuhn | Trung vệ | 2 | 0 | 3 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 2 | 70 | 7.6 | |
| 15 | Raf Van de Riet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 7 | Nicolas Verkooijen | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 42 | 32 | 76.19% | 5 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 18 | Yiandro Raap | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 9 | Sami Bouhoudane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 28 | 7.4 | |
| 10 | Jim Koller | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 8 | Joel van den Berg | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 2 | 1 | 56 | 7.3 | |
| 3 | Sven van der Plas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 47 | 100% | 0 | 3 | 68 | 7.8 | |
| 2 | Essien Bassey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 0 | 71 | 7.4 | |
| 19 | Fabio Kluit | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 6 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 21 | Benjamin Khaderi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 11 | Amir Bouhamdi | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 3 | 1 | 27 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mica Pinto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 7 | Nick Venema | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 6 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 21 | Martin Vetkal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 7 | |
| 63 | Celton Biai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 25 | 52.08% | 0 | 1 | 61 | 6.9 | |
| 77 | Noah Bischof | Forward | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 3 | Sem Valk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 2 | 67 | 7.6 | |
| 15 | Yannis MBemba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 53 | 7.4 | |
| 29 | Nicolas Rossi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 59 | Joey de Bie | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 8 | Lawson Sunderland | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.4 | |
| 6 | Daniel van Vianen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 1 | 30 | 7.8 | |
| 25 | Jan Plug | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 48 | 73.85% | 0 | 0 | 83 | 7.1 | |
| 22 | Argyrios Darelas | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 9 | Stephano Carrillo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 20 | Do-young Yun | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 18 | Robin van Asten | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ