Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Dordrecht, 02h00 ngày 28/02

Vòng 29
02:00 ngày 28/02/2026
Jong PSV Eindhoven (Youth)
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Dordrecht
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 13℃~14℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.85
-0.25
1.03
O 3.25
0.91
U 3.25
0.95
1
2.61
X
3.55
2
2.19
Hiệp 1
+0
1.13
-0
0.72
O 1.5
1.11
U 1.5
0.72

Hạng 2 Hà Lan » 29

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Dordrecht hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Dordrecht tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Dordrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Dordrecht

Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
Phút
Dordrecht Dordrecht
Amir Bouhamdi match yellow.png
8'
Jim Koller match yellow.png
32'
37'
match yellow.png Do-young Yun
Fabio Kluit
Ra sân: Amir Bouhamdi
match change
46'
61'
match change Martin Vetkal
Ra sân: Lawson Sunderland
61'
match change Joey de Bie
Ra sân: Stephano Carrillo
61'
match change Nicolas Rossi
Ra sân: Mica Pinto
Sami Bouhoudane 1 - 0
Kiến tạo: Wessel Kuhn
match goal
64'
Raf Van de Riet
Ra sân: Sol Sidibe
match change
65'
Benjamin Khaderi
Ra sân: Jim Koller
match change
73'
73'
match goal 1 - 1 Daniel van Vianen
Kiến tạo: Nick Venema
Yiandro Raap
Ra sân: Essien Bassey
match change
74'
74'
match change Robin van Asten
Ra sân: Daniel van Vianen
Madi Monamay match yellow.png
76'
82'
match change Noah Bischof
Ra sân: Argyrios Darelas

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Jong PSV Eindhoven (Youth) VS Dordrecht

Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
Dordrecht Dordrecht
17
 
Tổng cú sút
 
13
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
11
 
Phạm lỗi
 
12
6
 
Phạt góc
 
4
12
 
Sút Phạt
 
11
4
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
1
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
3
10
 
Cản phá thành công
 
11
12
 
Thử thách
 
13
33
 
Long pass
 
39
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
6
 
Successful center
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
7
 
Cản sút
 
8
10
 
Rê bóng thành công
 
11
10
 
Đánh chặn
 
4
24
 
Ném biên
 
29
410
 
Số đường chuyền
 
370
83%
 
Chuyền chính xác
 
75%
89
 
Pha tấn công
 
80
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
35
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
45
1.65
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.15
1.14
 
Cú sút trúng đích
 
0.33
24
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
25
22
 
Số quả tạt chính xác
 
16
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
35
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
27
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Fabio Kluit
15
Raf Van de Riet
21
Benjamin Khaderi
18
Yiandro Raap
16
Khadim Ngom
23
Stijn Kuijsten
14
Brent Jonkers
20
Gino Verhulst
17
Manuel Bahaty
Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth) 4-2-3-1
3-4-1-2 Dordrecht Dordrecht
1
Schiks
5
Kuhn
4
Monamay
3
Plas
2
Bassey
8
Berg
6
Sidibe
11
Bouhamdi
10
Koller
7
Verkooij...
9
Bouhouda...
63
Biai
3
Valk
15
MBemba
25
Plug
20
Yun
6
Vianen
8
Sunderla...
5
Pinto
22
Darelas
7
Venema
9
Carrillo

Substitutes

29
Nicolas Rossi
21
Martin Vetkal
59
Joey de Bie
18
Robin van Asten
77
Noah Bischof
1
Tim Coremans
2
Jurre van Aken
28
Lorenzo Codutti
23
Lucas Woudenberg
16
Seung-gyun Bae
10
Joep van der Sluijs
11
Marouane Afaker
Đội hình dự bị
Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
Fabio Kluit 19
Raf Van de Riet 15
Benjamin Khaderi 21
Yiandro Raap 18
Khadim Ngom 16
Stijn Kuijsten 23
Brent Jonkers 14
Gino Verhulst 20
Manuel Bahaty 17
Jong PSV Eindhoven (Youth) Dordrecht
29 Nicolas Rossi
21 Martin Vetkal
59 Joey de Bie
18 Robin van Asten
77 Noah Bischof
1 Tim Coremans
2 Jurre van Aken
28 Lorenzo Codutti
23 Lucas Woudenberg
16 Seung-gyun Bae
10 Joep van der Sluijs
11 Marouane Afaker

Dữ liệu đội bóng:Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Dordrecht

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 0.67
5.67 Sút trúng cầu môn 4
10.33 Phạm lỗi 9.67
5 Phạt góc 6.33
1.33 Thẻ vàng 1.67
42.67% Kiểm soát bóng 55%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1.7
1.6 Bàn thua 1.4
6.5 Sút trúng cầu môn 4.8
11.8 Phạm lỗi 11
4.2 Phạt góc 5.6
1.6 Thẻ vàng 1.5
48.6% Kiểm soát bóng 51.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Jong PSV Eindhoven (Youth) (33trận)
Chủ Khách
Dordrecht (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
4
2
3
HT-H/FT-T
1
2
3
2
HT-B/FT-T
0
2
0
0
HT-T/FT-H
2
1
0
1
HT-H/FT-H
1
1
2
3
HT-B/FT-H
0
1
1
1
HT-T/FT-B
1
1
1
2
HT-H/FT-B
2
1
3
1
HT-B/FT-B
1
5
2
3

Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Niek Schiks Thủ môn 0 0 0 38 27 71.05% 0 0 45 6.8
4 Madi Monamay Trung vệ 1 0 0 40 35 87.5% 0 0 60 6.8
6 Sol Sidibe Tiền vệ trụ 1 0 0 25 23 92% 0 0 47 7.4
5 Wessel Kuhn Trung vệ 2 0 3 45 37 82.22% 1 2 70 7.6
15 Raf Van de Riet Hậu vệ cánh trái 0 0 1 8 7 87.5% 2 0 20 6.5
7 Nicolas Verkooijen Tiền vệ công 2 0 2 42 32 76.19% 5 0 58 6.7
18 Yiandro Raap Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 7 3 42.86% 0 0 17 6.5
9 Sami Bouhoudane Tiền đạo cắm 2 1 1 19 14 73.68% 0 0 28 7.4
10 Jim Koller Tiền vệ công 2 1 1 17 13 76.47% 1 0 30 6.4
8 Joel van den Berg Tiền vệ trụ 2 0 2 42 39 92.86% 2 1 56 7.3
3 Sven van der Plas Trung vệ 1 0 0 47 47 100% 0 3 68 7.8
2 Essien Bassey Hậu vệ cánh phải 0 0 1 45 38 84.44% 2 0 71 7.4
19 Fabio Kluit Cánh phải 3 2 0 12 10 83.33% 6 0 32 6.3
21 Benjamin Khaderi Midfielder 0 0 1 11 8 72.73% 0 1 12 6.8
11 Amir Bouhamdi Forward 1 0 1 12 6 50% 3 1 27 5.9

Dordrecht Dordrecht
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Mica Pinto Hậu vệ cánh trái 0 0 0 22 20 90.91% 3 0 37 6.8
7 Nick Venema Cánh phải 3 1 1 20 13 65% 6 1 43 6.4
21 Martin Vetkal Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 7 6 85.71% 1 0 14 7
63 Celton Biai Thủ môn 0 0 0 48 25 52.08% 0 1 61 6.9
77 Noah Bischof Forward 1 0 1 0 0 0% 1 0 3 6.5
3 Sem Valk Trung vệ 0 0 0 51 45 88.24% 0 2 67 7.6
15 Yannis MBemba Trung vệ 0 0 1 38 34 89.47% 0 2 53 7.4
29 Nicolas Rossi Cánh trái 1 0 1 7 6 85.71% 2 0 21 6.5
59 Joey de Bie Tiền đạo cắm 2 0 0 10 7 70% 0 1 13 6.3
8 Lawson Sunderland Tiền vệ trụ 0 0 0 20 15 75% 0 0 30 6.4
6 Daniel van Vianen Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 16 9 56.25% 2 1 30 7.8
25 Jan Plug Trung vệ 1 0 0 65 48 73.85% 0 0 83 7.1
22 Argyrios Darelas Midfielder 1 0 0 24 18 75% 0 1 36 6.8
9 Stephano Carrillo Tiền đạo cắm 1 0 0 9 7 77.78% 0 0 19 6.5
20 Do-young Yun Cánh phải 2 0 1 27 19 70.37% 1 0 61 6.9
18 Robin van Asten Tiền vệ trụ 0 0 0 6 4 66.67% 0 1 8 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ