Jong PSV Eindhoven (Youth)
-0.25 1.10
+0.25 0.68
3.25 0.83
u 0.89
2.30
2.46
3.55
-0 1.10
+0 0.92
1.25 0.70
u 1.00
2.65
2.85
2.45
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jong PSV Eindhoven (Youth) vs FC Eindhoven hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jong PSV Eindhoven (Youth) vs FC Eindhoven tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jong PSV Eindhoven (Youth) vs FC Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.
Xander Blomme
Kevin van Veen
1 - 1 Kevin van Veen
Dyon Dorenbosch
Thijs Muller
1 - 2 Daan Huisman
Clint Essers
Farouq Limouri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Niek Schiks | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 0 | 61 | 6.6 | |
| 3 | Madi Monamay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 61 | 6.2 | |
| 6 | Sol Sidibe | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 54 | 7 | |
| 5 | Wessel Kuhn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 49 | 75.38% | 0 | 2 | 80 | 6.4 | |
| 11 | Raf Van de Riet | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 7 | 2 | 62 | 7.2 | |
| 18 | Yiandro Raap | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 39 | 5.9 | |
| 17 | Manuel Bahaty | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 11 | 7.1 | |
| 9 | Sami Bouhoudane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 3 | 31 | 6.1 | |
| 8 | Joel van den Berg | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 2 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 67 | 7.6 | |
| 4 | Sven van der Plas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 50 | 76.92% | 0 | 2 | 78 | 6.4 | |
| 10 | Gino Verhulst | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 2 | Essien Bassey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 20 | Jairo Beerens | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 7 | Fabio Kluit | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 19 | Shuryjano Cornecion | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Rangelo Janga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 13 | 6.6 | |
| 9 | Kevin van Veen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 7.5 | |
| 33 | John Neeskens | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 7 | Sven Blummel | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 7 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 22 | Clint Essers | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 3 | 4 | 71 | 7.1 | |
| 25 | Terrence Douglas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 63 | 7.1 | |
| 1 | Jort Borgmans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 5 | Daan Huisman | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 7 | 2 | 59 | 7.9 | |
| 16 | Xander Blomme | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 8 | Sven Simons | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 6 | 2 | 64 | 6.7 | |
| 6 | Dyon Dorenbosch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 2 | Tyrese Simons | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 6 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 21 | Thijs Muller | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 24 | Owen Renfrum | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 6 | 55 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ