Kết quả trận Jong PSV Eindhoven (Youth) vs FC Eindhoven, 02h00 ngày 14/03

Vòng 31
02:00 ngày 14/03/2026
Jong PSV Eindhoven (Youth)
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 0)
FC Eindhoven
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.833
+0.5
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.781
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
14.5 14
2-0
18 16.5
2-1
9.6 34
3-1
18 85
3-2
19 44
4-2
48 42
4-3
75 70
0-0
23
1-1
7.6
2-2
10
3-3
29
4-4
155
AOS
13.5

Hạng 2 Hà Lan » 33

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jong PSV Eindhoven (Youth) vs FC Eindhoven hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jong PSV Eindhoven (Youth) vs FC Eindhoven tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jong PSV Eindhoven (Youth) vs FC Eindhoven hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Jong PSV Eindhoven (Youth) vs FC Eindhoven

Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
Phút
FC Eindhoven FC Eindhoven
Madi Monamay match yellow.png
12'
Joel van den Berg 1 - 0 match goal
26'
36'
match yellow.png Xander Blomme
Yiandro Raap
Ra sân: Essien Bassey
match change
46'
46'
match change Kevin van Veen
Ra sân: Rangelo Janga
59'
match goal 1 - 1 Kevin van Veen
Kiến tạo: Clint Essers
61'
match change Dyon Dorenbosch
Ra sân: Xander Blomme
61'
match change Thijs Muller
Ra sân: Sven Blummel
Manuel Bahaty
Ra sân: Fabio Kluit
match change
76'
Shuryjano Cornecion
Ra sân: Gino Verhulst
match change
76'
76'
match goal 1 - 2 Daan Huisman
Kiến tạo: Kevin van Veen
80'
match yellow.png Clint Essers
Jairo Beerens
Ra sân: Sol Sidibe
match change
83'
88'
match change Farouq Limouri
Ra sân: Terrence Douglas
Brent Jonkers
Ra sân: Madi Monamay
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Jong PSV Eindhoven (Youth) VS FC Eindhoven

Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
FC Eindhoven FC Eindhoven
8
 
Tổng cú sút
 
18
3
 
Sút trúng cầu môn
 
7
16
 
Phạm lỗi
 
19
2
 
Phạt góc
 
6
19
 
Sút Phạt
 
16
1
 
Thẻ vàng
 
2
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
6
 
Cứu thua
 
2
10
 
Cản phá thành công
 
8
5
 
Thử thách
 
5
14
 
Long pass
 
27
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
3
 
Successful center
 
6
3
 
Sút ra ngoài
 
7
0
 
Dội cột/xà
 
1
2
 
Cản sút
 
4
10
 
Rê bóng thành công
 
7
11
 
Đánh chặn
 
5
24
 
Ném biên
 
27
442
 
Số đường chuyền
 
350
79%
 
Chuyền chính xác
 
76%
100
 
Pha tấn công
 
96
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
57
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
0
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
9
52
 
Số pha tranh chấp thành công
 
58
0.44
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.64
19
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
29
14
 
Số quả tạt chính xác
 
35
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
20
36
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Yiandro Raap
19
Shuryjano Cornecion
17
Manuel Bahaty
20
Jairo Beerens
15
Brent Jonkers
16
Khadim Ngom
14
Rivas Manuhutu
Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth) 3-4-1-2
4-4-2 FC Eindhoven FC Eindhoven
1
Schiks
5
Kuhn
4
Plas
3
Monamay
11
Riet
8
Berg
6
Sidibe
2
Bassey
10
Verhulst
9
Bouhouda...
7
Kluit
1
Borgmans
22
Essers
24
Renfrum
33
Neeskens
25
Douglas
7
Blummel
5
Huisman
16
Blomme
2
Simons
8
Simons
32
Janga

Substitutes

9
Kevin van Veen
21
Thijs Muller
6
Dyon Dorenbosch
3
Farouq Limouri
31
Roel van Zutphen
30
Dylan Nino Fancito
15
Niels van Berkel
27
Marlon van de Wetering
14
Hugo Deenen
18
Niek Munsters
20
Amir Bryson
23
Edoly Lukoki Mateso
Đội hình dự bị
Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
Yiandro Raap 18
Shuryjano Cornecion 19
Manuel Bahaty 17
Jairo Beerens 20
Brent Jonkers 15
Khadim Ngom 16
Rivas Manuhutu 14
Jong PSV Eindhoven (Youth) FC Eindhoven
9 Kevin van Veen
21 Thijs Muller
6 Dyon Dorenbosch
3 Farouq Limouri
31 Roel van Zutphen
30 Dylan Nino Fancito
15 Niels van Berkel
27 Marlon van de Wetering
14 Hugo Deenen
18 Niek Munsters
20 Amir Bryson
23 Edoly Lukoki Mateso

Dữ liệu đội bóng:Jong PSV Eindhoven (Youth) vs FC Eindhoven

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 1.33
2 Sút trúng cầu môn 6.67
12 Phạm lỗi 18.67
5 Phạt góc 5.67
1.33 Thẻ vàng 1.67
58.67% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.7
1.4 Bàn thua 1.4
4.2 Sút trúng cầu môn 6.9
11.2 Phạm lỗi 14
4.5 Phạt góc 5.2
1.5 Thẻ vàng 1.7
52.3% Kiểm soát bóng 48.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Jong PSV Eindhoven (Youth) (37trận)
Chủ Khách
FC Eindhoven (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
5
4
5
HT-H/FT-T
1
2
3
3
HT-B/FT-T
0
2
0
2
HT-T/FT-H
2
1
2
0
HT-H/FT-H
1
1
0
2
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
2
1
0
1
HT-H/FT-B
2
1
3
2
HT-B/FT-B
2
6
3
2

Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Niek Schiks Thủ môn 0 0 0 42 30 71.43% 0 0 61 6.6
3 Madi Monamay Trung vệ 0 0 0 47 44 93.62% 0 1 61 6.2
6 Sol Sidibe Tiền vệ trụ 1 1 0 39 32 82.05% 1 0 54 7
5 Wessel Kuhn Trung vệ 0 0 0 65 49 75.38% 0 2 80 6.4
11 Raf Van de Riet Hậu vệ cánh trái 1 0 1 27 24 88.89% 7 2 62 7.2
18 Yiandro Raap Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 22 21 95.45% 0 0 39 5.9
17 Manuel Bahaty Cánh phải 1 0 0 4 4 100% 2 0 11 7.1
9 Sami Bouhoudane Tiền đạo cắm 1 0 0 18 8 44.44% 0 3 31 6.1
8 Joel van den Berg Tiền vệ trụ 4 2 2 40 32 80% 0 1 67 7.6
4 Sven van der Plas Trung vệ 0 0 0 65 50 76.92% 0 2 78 6.4
10 Gino Verhulst Midfielder 0 0 1 18 14 77.78% 1 0 30 6.1
2 Essien Bassey Hậu vệ cánh phải 0 0 1 27 22 81.48% 1 1 46 6.8
20 Jairo Beerens Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 4 6.2
7 Fabio Kluit Cánh phải 0 0 0 15 11 73.33% 2 1 35 6.6
19 Shuryjano Cornecion Midfielder 0 0 0 5 4 80% 0 0 9 6.7

FC Eindhoven FC Eindhoven
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
32 Rangelo Janga Tiền đạo cắm 1 0 1 8 6 75% 0 3 13 6.6
9 Kevin van Veen Tiền đạo cắm 1 1 2 11 8 72.73% 0 1 17 7.5
33 John Neeskens Trung vệ 1 0 0 36 31 86.11% 3 0 49 6.6
7 Sven Blummel Cánh phải 1 1 1 18 15 83.33% 7 0 30 6.6
22 Clint Essers Hậu vệ cánh phải 0 0 1 40 29 72.5% 3 4 71 7.1
25 Terrence Douglas Hậu vệ cánh trái 1 1 2 31 25 80.65% 2 1 63 7.1
1 Jort Borgmans Thủ môn 0 0 0 27 12 44.44% 0 0 32 6.6
5 Daan Huisman Tiền vệ phòng ngự 2 1 0 38 27 71.05% 7 2 59 7.9
16 Xander Blomme Midfielder 1 0 1 14 12 85.71% 0 0 23 6.2
8 Sven Simons Tiền vệ trụ 5 1 1 37 29 78.38% 6 2 64 6.7
6 Dyon Dorenbosch Tiền vệ trụ 0 0 1 18 14 77.78% 0 1 22 6.8
2 Tyrese Simons Hậu vệ cánh trái 3 2 2 23 19 82.61% 6 0 56 7.3
21 Thijs Muller Tiền vệ công 1 0 0 9 9 100% 1 0 16 6.4
24 Owen Renfrum Trung vệ 1 0 1 38 28 73.68% 0 6 55 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ