Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Jong PSV Eindhoven (Youth)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Helmond Sport hôm nay ngày 27/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Helmond Sport tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Helmond Sport hôm nay chính xác nhất tại đây.
Onesime Zimuangana
Noah Makanza
Brian Koglin
Labinot Bajrami
Flor Van Den Eynden
Julian Geerts
Amir Absalem
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Madi Monamay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 60 | 86.96% | 0 | 0 | 80 | 7 | |
| 6 | Sol Sidibe | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 5 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 61 | 9 | |
| 5 | Wessel Kuhn | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 56 | 50 | 89.29% | 3 | 0 | 72 | 7.4 | |
| 9 | Robin van Duiven | Tiền đạo cắm | 9 | 2 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 4 | 23 | 6.1 | |
| 10 | Nicolas Verkooijen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 18 | Yiandro Raap | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 14 | Eus Waayers | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 21 | Manuel Bahaty | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 22 | 7.9 | |
| 8 | Joel van den Berg | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 2 | 61 | 7.3 | |
| 1 | Khadim Ngom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 61 | 48 | 78.69% | 0 | 0 | 70 | 7.5 | |
| 2 | Essien Bassey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 59 | 7.4 | |
| 7 | Fabio Kluit | Cánh phải | 2 | 2 | 5 | 19 | 14 | 73.68% | 12 | 1 | 50 | 8.1 | |
| 3 | Fabian Merien | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 2 | 74 | 7.7 | |
| 11 | Amir Bouhamdi | Forward | 2 | 1 | 0 | 40 | 26 | 65% | 6 | 1 | 66 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Maik Lukowicz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 4 | Brian Koglin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 3 | 57 | 6 | |
| 27 | Amir Absalem | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 2 | Justin Ogenia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 2 | 1 | 54 | 5.8 | |
| 1 | Menno Bergsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 0 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 3 | Flor Van Den Eynden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 3 | 59 | 6.2 | |
| 5 | Thomas Poll | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 0 | 46 | 6.3 | |
| 36 | Andre Leipold | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 19 | Helgi Ingason | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 34 | Tarik Essakkati | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 5 | 0 | 49 | 6.1 | |
| 29 | Onesime Zimuangana | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 11 | 7 | 63.64% | 4 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 9 | Labinot Bajrami | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 22 | Alen Dizdarevic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 26 | Noah Makanza | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 47 | Dayen Geerts | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 27 | 5.9 | |
| 41 | Julian Geerts | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ