Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Helmond Sport, 02h00 ngày 27/01

Vòng 24
02:00 ngày 27/01/2026
Jong PSV Eindhoven (Youth)
Đã kết thúc 4 - 0 (2 - 0)
Helmond Sport
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, -4℃~-3℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.81
-0
1.01
O 3.5
0.91
U 3.5
0.77
1
2.10
X
3.90
2
3.00
Hiệp 1
+0
0.85
-0
0.99
O 1.25
0.78
U 1.25
1.04

Hạng 2 Hà Lan » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Helmond Sport hôm nay ngày 27/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Helmond Sport tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Helmond Sport hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Helmond Sport

Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
Phút
Helmond Sport Helmond Sport
Fabio Kluit 1 - 0 match goal
3'
Fabian Merien 2 - 0 match goal
6'
29'
match change Onesime Zimuangana
Ra sân: Andre Leipold
29'
match change Noah Makanza
Ra sân: Helgi Ingason
55'
match yellow.png Brian Koglin
Manuel Bahaty
Ra sân: Nicolas Verkooijen
match change
61'
66'
match change Labinot Bajrami
Ra sân: Dayen Geerts
71'
match yellow.png Flor Van Den Eynden
Sol Sidibe 3 - 0 match goal
75'
Yiandro Raap
Ra sân: Fabio Kluit
match change
79'
Eus Waayers
Ra sân: Essien Bassey
match change
80'
83'
match change Julian Geerts
Ra sân: Maik Lukowicz
84'
match change Amir Absalem
Ra sân: Thomas Poll
Manuel Bahaty 4 - 0
Kiến tạo: Wessel Kuhn
match goal
86'
Raf Van de Riet
Ra sân: Wessel Kuhn
match change
87'
Austyn Jones
Ra sân: Robin van Duiven
match change
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Jong PSV Eindhoven (Youth) VS Helmond Sport

Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
Helmond Sport Helmond Sport
23
 
Tổng cú sút
 
11
12
 
Sút trúng cầu môn
 
2
9
 
Phạm lỗi
 
16
8
 
Phạt góc
 
3
16
 
Sút Phạt
 
9
4
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
2
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
2
 
Cứu thua
 
8
5
 
Cản phá thành công
 
5
8
 
Thử thách
 
7
23
 
Long pass
 
27
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
6
 
Successful center
 
6
6
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Dội cột/xà
 
1
5
 
Cản sút
 
3
4
 
Rê bóng thành công
 
4
14
 
Đánh chặn
 
7
23
 
Ném biên
 
10
496
 
Số đường chuyền
 
324
84%
 
Chuyền chính xác
 
77%
100
 
Pha tấn công
 
93
57
 
Tấn công nguy hiểm
 
39
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
70%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
30%
5
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
10
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
54
 
Số pha tranh chấp thành công
 
38
2.95
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.09
3.03
 
Cú sút trúng đích
 
0.53
29
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
26
 
Số quả tạt chính xác
 
18
43
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
15
 
Phá bóng
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Manuel Bahaty
18
Yiandro Raap
14
Eus Waayers
15
Raf Van de Riet
19
Austyn Jones
16
Stijn Kuijsten
20
Boet Mulders
17
Jairo Beerens
Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth) 4-2-3-1
4-4-2 Helmond Sport Helmond Sport
1
Ngom
5
Kuhn
4
Monamay
3
Merien
2
Bassey
8
Berg
6
Sidibe
11
Bouhamdi
10
Verkooij...
7
Kluit
9
Duiven
1
Bergsen
2
Ogenia
4
Koglin
3
Eynden
5
Poll
36
Leipold
47
Geerts
22
Dizdarev...
34
Essakkat...
19
Ingason
16
Lukowicz

Substitutes

26
Noah Makanza
29
Onesime Zimuangana
9
Labinot Bajrami
41
Julian Geerts
27
Amir Absalem
23
Kevin Aben
21
Hugo Wentges
28
Dennis Voss
17
Lion Semic
6
Michel-Simon Ludwig
Đội hình dự bị
Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
Manuel Bahaty 21
Yiandro Raap 18
Eus Waayers 14
Raf Van de Riet 15
Austyn Jones 19
Stijn Kuijsten 16
Boet Mulders 20
Jairo Beerens 17
Jong PSV Eindhoven (Youth) Helmond Sport
26 Noah Makanza
29 Onesime Zimuangana
9 Labinot Bajrami
41 Julian Geerts
27 Amir Absalem
23 Kevin Aben
21 Hugo Wentges
28 Dennis Voss
17 Lion Semic
6 Michel-Simon Ludwig

Dữ liệu đội bóng:Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Helmond Sport

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng
1 Bàn thua 2.33
8.67 Sút trúng cầu môn 2.67
11 Phạm lỗi 13
5.33 Phạt góc 3.67
1 Thẻ vàng 1.67
51% Kiểm soát bóng 39.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.4 Bàn thắng 1
2.2 Bàn thua 2.3
6.4 Sút trúng cầu môn 3.8
11.4 Phạm lỗi 14
3.7 Phạt góc 6.1
1.5 Thẻ vàng 1.8
49% Kiểm soát bóng 44.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Jong PSV Eindhoven (Youth) (28trận)
Chủ Khách
Helmond Sport (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
4
5
5
HT-H/FT-T
0
1
0
4
HT-B/FT-T
0
2
1
0
HT-T/FT-H
2
1
1
0
HT-H/FT-H
0
1
2
2
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
1
1
1
0
HT-H/FT-B
1
1
1
0
HT-B/FT-B
1
4
3
1

Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Madi Monamay Trung vệ 0 0 0 69 60 86.96% 0 0 80 7
6 Sol Sidibe Tiền vệ trụ 2 1 5 48 42 87.5% 0 1 61 9
5 Wessel Kuhn Trung vệ 0 0 2 56 50 89.29% 3 0 72 7.4
9 Robin van Duiven Tiền đạo cắm 9 2 1 10 7 70% 0 4 23 6.1
10 Nicolas Verkooijen Tiền vệ công 1 1 1 24 23 95.83% 0 0 32 6.4
18 Yiandro Raap Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 10 9 90% 0 0 14 6.8
14 Eus Waayers Hậu vệ cánh phải 0 0 1 10 9 90% 1 0 14 6.8
21 Manuel Bahaty Cánh phải 2 2 0 15 9 60% 2 0 22 7.9
8 Joel van den Berg Tiền vệ trụ 2 1 0 39 35 89.74% 1 2 61 7.3
1 Khadim Ngom Thủ môn 0 0 0 61 48 78.69% 0 0 70 7.5
2 Essien Bassey Hậu vệ cánh phải 1 0 0 33 29 87.88% 1 0 59 7.4
7 Fabio Kluit Cánh phải 2 2 5 19 14 73.68% 12 1 50 8.1
3 Fabian Merien Trung vệ 1 1 0 58 54 93.1% 0 2 74 7.7
11 Amir Bouhamdi Forward 2 1 0 40 26 65% 6 1 66 7.2

Helmond Sport Helmond Sport
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
16 Maik Lukowicz Tiền đạo cắm 2 0 1 11 10 90.91% 0 0 18 6.3
4 Brian Koglin Trung vệ 0 0 0 46 38 82.61% 0 3 57 6
27 Amir Absalem Hậu vệ cánh trái 0 0 0 4 3 75% 1 0 6 6.3
2 Justin Ogenia Hậu vệ cánh phải 1 0 0 31 22 70.97% 2 1 54 5.8
1 Menno Bergsen Thủ môn 0 0 0 40 25 62.5% 0 0 60 6.9
3 Flor Van Den Eynden Trung vệ 0 0 0 45 39 86.67% 0 3 59 6.2
5 Thomas Poll Hậu vệ cánh trái 2 1 1 19 13 68.42% 4 0 46 6.3
36 Andre Leipold Cánh phải 0 0 1 6 3 50% 0 0 7 6.4
19 Helgi Ingason Tiền vệ trụ 0 0 0 3 1 33.33% 1 0 6 6.4
34 Tarik Essakkati Cánh trái 1 0 1 23 18 78.26% 5 0 49 6.1
29 Onesime Zimuangana Cánh phải 1 0 3 11 7 63.64% 4 0 30 6.5
9 Labinot Bajrami Tiền đạo cắm 0 0 1 9 7 77.78% 0 1 13 6.7
22 Alen Dizdarevic Tiền vệ trụ 1 0 0 42 39 92.86% 0 0 54 6.9
26 Noah Makanza Tiền vệ trụ 2 1 0 13 12 92.31% 1 1 23 6.4
47 Dayen Geerts Tiền vệ trụ 1 0 0 19 13 68.42% 0 2 27 5.9
41 Julian Geerts Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 0 3 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ