Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Jong PSV Eindhoven (Youth) vs SC Cambuur, 02h00 ngày 03/02

Vòng 25
02:00 ngày 03/02/2026
Jong PSV Eindhoven (Youth)
Đã kết thúc 3 - 2 (2 - 0)
SC Cambuur
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.75
0.90
-0.75
0.90
O 3.5
0.83
U 3.5
0.98
1
3.40
X
3.90
2
1.75
Hiệp 1
+0.25
0.90
-0.25
0.94
O 1.5
0.93
U 1.5
0.89

Hạng 2 Hà Lan » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jong PSV Eindhoven (Youth) vs SC Cambuur hôm nay ngày 03/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jong PSV Eindhoven (Youth) vs SC Cambuur tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jong PSV Eindhoven (Youth) vs SC Cambuur hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Jong PSV Eindhoven (Youth) vs SC Cambuur

Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
Phút
SC Cambuur SC Cambuur
Essien Bassey match yellow.png
4'
12'
match yellow.png Rik Mulders
Joel van den Berg 1 - 0 match goal
17'
Nicolas Verkooijen 2 - 0
Kiến tạo: Fabio Kluit
match goal
21'
29'
match change Diyae Jermoumi
Ra sân: Rik Mulders
46'
match change Jorn Berkhout
Ra sân: Ethan Apkakou
46'
match change Remco Balk
Ra sân: Jort van der Sande
Fabio Kluit 3 - 0
Kiến tạo: Robin van Duiven
match goal
55'
Wessel Kuhn match yellow.png
59'
67'
match yellow.png Jamal Amofa
69'
match change Nicolas Binder
Ra sân: Oscar Sjostrand
Jim Koller
Ra sân: Robin van Duiven
match change
74'
Austyn Jones
Ra sân: Fabio Kluit
match change
74'
Anton Martynyuk
Ra sân: Nicolas Verkooijen
match change
74'
74'
match change Wiebe Kooistra
Ra sân: Ichem Ferrah
79'
match goal 3 - 1 Ismael Baouf
Kiến tạo: Tomas Galvez
Rivas Manuhutu
Ra sân: Raf Van de Riet
match change
81'
Boet Mulders
Ra sân: Essien Bassey
match change
82'
87'
match pen 3 - 2 Mark Diemers
90'
match hong pen Mark Diemers

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Jong PSV Eindhoven (Youth) VS SC Cambuur

Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
SC Cambuur SC Cambuur
17
 
Tổng cú sút
 
16
6
 
Sút trúng cầu môn
 
9
13
 
Phạm lỗi
 
8
4
 
Phạt góc
 
6
8
 
Sút Phạt
 
12
3
 
Việt vị
 
5
2
 
Thẻ vàng
 
2
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
0
 
Đánh đầu
 
1
7
 
Cứu thua
 
3
11
 
Cản phá thành công
 
6
9
 
Thử thách
 
8
31
 
Long pass
 
33
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
6
 
Successful center
 
7
6
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
2
5
 
Cản sút
 
2
11
 
Rê bóng thành công
 
6
8
 
Đánh chặn
 
10
11
 
Ném biên
 
25
419
 
Số đường chuyền
 
487
79%
 
Chuyền chính xác
 
83%
94
 
Pha tấn công
 
103
35
 
Tấn công nguy hiểm
 
54
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
2
 
Cơ hội lớn
 
4
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
7
34
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
1.3
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.03
1.63
 
Cú sút trúng đích
 
2.39
24
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
28
15
 
Số quả tạt chính xác
 
22
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
5
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
20
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Jim Koller
17
Anton Martynyuk
19
Austyn Jones
15
Rivas Manuhutu
14
Boet Mulders
16
Khadim Ngom
Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth) 4-4-2
4-3-3 SC Cambuur SC Cambuur
1
Schiks
5
Riet
4
Kuhn
3
Monamay
2
Bassey
8
Berg
6
Merien
10
Verkooij...
7
Sidibe
11
Kluit
9
Duiven
1
Jansen
16
Mulders
4
Baouf
6
Amofa
22
Galvez
18
Rolke
10
Diemers
17
Apkakou
26
Ferrah
14
Sande
11
Sjostran...

Substitutes

2
Diyae Jermoumi
3
Jorn Berkhout
7
Remco Balk
13
Nicolas Binder
27
Wiebe Kooistra
21
Jasper Meijster
31
Matthijs Kalisvaart
24
Toni Jonker
25
Bram Marsman
19
Iwan Henstra
8
Nicky Souren
9
Kian Visser
Đội hình dự bị
Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
Jim Koller 18
Anton Martynyuk 17
Austyn Jones 19
Rivas Manuhutu 15
Boet Mulders 14
Khadim Ngom 16
Jong PSV Eindhoven (Youth) SC Cambuur
2 Diyae Jermoumi
3 Jorn Berkhout
7 Remco Balk
13 Nicolas Binder
27 Wiebe Kooistra
21 Jasper Meijster
31 Matthijs Kalisvaart
24 Toni Jonker
25 Bram Marsman
19 Iwan Henstra
8 Nicky Souren
9 Kian Visser

Dữ liệu đội bóng:Jong PSV Eindhoven (Youth) vs SC Cambuur

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng 2.67
1 Bàn thua 1.33
8.67 Sút trúng cầu môn 7.67
11 Phạm lỗi 9.33
5.33 Phạt góc 6.33
1 Thẻ vàng 1.67
51% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.4 Bàn thắng 2.4
2.2 Bàn thua 0.9
6.4 Sút trúng cầu môn 5.9
11.4 Phạm lỗi 9.1
3.7 Phạt góc 4.9
1.5 Thẻ vàng 1.2
49% Kiểm soát bóng 55.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Jong PSV Eindhoven (Youth) (28trận)
Chủ Khách
SC Cambuur (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
4
7
4
HT-H/FT-T
0
1
2
0
HT-B/FT-T
0
2
0
0
HT-T/FT-H
2
1
0
1
HT-H/FT-H
0
1
2
2
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
1
1
0
0
HT-H/FT-B
1
1
0
1
HT-B/FT-B
1
4
0
5

Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Niek Schiks Thủ môn 0 0 0 49 35 71.43% 0 0 62 7.3
3 Madi Monamay Trung vệ 0 0 0 57 48 84.21% 0 0 74 6.9
7 Sol Sidibe Tiền vệ trụ 0 0 3 36 27 75% 2 0 55 7.3
4 Wessel Kuhn Trung vệ 0 0 2 40 35 87.5% 1 0 51 6.7
5 Raf Van de Riet Hậu vệ cánh trái 1 0 1 27 21 77.78% 2 0 43 6.2
9 Robin van Duiven Tiền đạo cắm 5 1 2 13 10 76.92% 0 1 23 6.2
10 Nicolas Verkooijen Tiền vệ công 1 1 1 32 26 81.25% 1 0 40 7.8
18 Jim Koller Tiền vệ công 0 0 0 9 6 66.67% 0 0 14 6.5
8 Joel van den Berg Tiền vệ trụ 5 2 2 40 33 82.5% 0 1 73 7.6
15 Rivas Manuhutu Defender 0 0 0 3 1 33.33% 1 2 10 6.5
2 Essien Bassey Hậu vệ cánh phải 0 0 0 44 36 81.82% 1 0 56 6.1
11 Fabio Kluit Cánh phải 3 2 4 7 4 57.14% 7 0 19 8.1
6 Fabian Merien Trung vệ 0 0 0 42 36 85.71% 0 1 54 6.8
14 Boet Mulders Midfielder 0 0 1 8 5 62.5% 0 0 8 5.7
19 Austyn Jones Forward 2 0 0 7 5 71.43% 0 0 12 6.3
17 Anton Martynyuk Midfielder 0 0 0 5 3 60% 0 0 9 6.3

SC Cambuur SC Cambuur
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Mark Diemers Tiền vệ trụ 2 2 3 53 50 94.34% 5 0 73 7.6
14 Jort van der Sande Tiền đạo cắm 2 1 0 12 6 50% 0 4 23 6.4
16 Rik Mulders Hậu vệ cánh phải 0 0 0 18 14 77.78% 1 2 28 5.7
7 Remco Balk Cánh phải 1 0 0 6 5 83.33% 0 1 10 6.5
6 Jamal Amofa Trung vệ 0 0 0 56 53 94.64% 0 2 69 6.4
3 Jorn Berkhout Trung vệ 0 0 0 26 21 80.77% 0 0 32 6.1
1 Thijs Jansen Thủ môn 0 0 0 38 32 84.21% 0 0 48 7
13 Nicolas Binder Tiền đạo cắm 0 0 0 4 2 50% 0 1 10 6.5
2 Diyae Jermoumi Hậu vệ cánh phải 0 0 1 47 34 72.34% 3 0 65 6.5
26 Ichem Ferrah Cánh phải 3 2 0 24 17 70.83% 3 1 47 6.7
22 Tomas Galvez Hậu vệ cánh trái 1 1 4 65 57 87.69% 8 0 95 7
18 Tony Rolke Tiền vệ công 1 1 1 39 30 76.92% 2 2 56 7.2
27 Wiebe Kooistra Cánh phải 1 0 0 10 9 90% 0 0 16 6.4
4 Ismael Baouf Trung vệ 1 1 0 48 42 87.5% 0 0 68 7.4
11 Oscar Sjostrand Cánh trái 4 1 0 23 15 65.22% 0 0 38 6.6
17 Ethan Apkakou Midfielder 0 0 2 18 18 100% 0 0 20 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ