Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Jong PSV Eindhoven (Youth)
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jong PSV Eindhoven (Youth) vs SC Cambuur hôm nay ngày 03/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jong PSV Eindhoven (Youth) vs SC Cambuur tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jong PSV Eindhoven (Youth) vs SC Cambuur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rik Mulders
Diyae Jermoumi
Jorn Berkhout
Remco Balk
Jamal Amofa
Nicolas Binder
Wiebe Kooistra
3 - 1 Ismael Baouf
3 - 2 Mark Diemers
Mark Diemers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Niek Schiks | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 35 | 71.43% | 0 | 0 | 62 | 7.3 | |
| 3 | Madi Monamay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 0 | 74 | 6.9 | |
| 7 | Sol Sidibe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 36 | 27 | 75% | 2 | 0 | 55 | 7.3 | |
| 4 | Wessel Kuhn | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 5 | Raf Van de Riet | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 9 | Robin van Duiven | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 10 | Nicolas Verkooijen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 40 | 7.8 | |
| 18 | Jim Koller | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 8 | Joel van den Berg | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 73 | 7.6 | |
| 15 | Rivas Manuhutu | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 2 | 10 | 6.5 | |
| 2 | Essien Bassey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 0 | 56 | 6.1 | |
| 11 | Fabio Kluit | Cánh phải | 3 | 2 | 4 | 7 | 4 | 57.14% | 7 | 0 | 19 | 8.1 | |
| 6 | Fabian Merien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 14 | Boet Mulders | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 8 | 5.7 | |
| 19 | Austyn Jones | Forward | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 17 | Anton Martynyuk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mark Diemers | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 3 | 53 | 50 | 94.34% | 5 | 0 | 73 | 7.6 | |
| 14 | Jort van der Sande | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 4 | 23 | 6.4 | |
| 16 | Rik Mulders | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 2 | 28 | 5.7 | |
| 7 | Remco Balk | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 6 | Jamal Amofa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 2 | 69 | 6.4 | |
| 3 | Jorn Berkhout | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 1 | Thijs Jansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 48 | 7 | |
| 13 | Nicolas Binder | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 2 | Diyae Jermoumi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 34 | 72.34% | 3 | 0 | 65 | 6.5 | |
| 26 | Ichem Ferrah | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 22 | Tomas Galvez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 4 | 65 | 57 | 87.69% | 8 | 0 | 95 | 7 | |
| 18 | Tony Rolke | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 2 | 2 | 56 | 7.2 | |
| 27 | Wiebe Kooistra | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 4 | Ismael Baouf | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 68 | 7.4 | |
| 11 | Oscar Sjostrand | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 17 | Ethan Apkakou | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ