Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Jordan
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jordan vs Hàn Quốc hôm nay ngày 20/01/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jordan vs Hàn Quốc tại Asian Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jordan vs Hàn Quốc hôm nay chính xác nhất tại đây.
Son Heung Min Penalty awarded
0 - 1 Son Heung Min
Hwang In-Beom
Kim Tae Hwan
Hong Hyun Seok
Woo-Yeong Jeong
Oh Hyun Gyu
Park Jin Seop
2 - 2 Yazan Al Arab(OW)
Oh Hyun Gyu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Rajai Ayed Fadel Hassan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 13 | Mahmoud Al-Mardi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 10 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 3 | 1 | 53 | 7.2 | |
| 5 | Yazan Al Arab | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 3 | 35 | 6.9 | |
| 17 | Salem Al Ajalin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 23 | Ehsan Haddad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 1 | Yazeed Moien Hasan Abulaila | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 9 | Ali Olwan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 11 | Yazan Abdallah Ayed Alnaimat | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 31 | 7.7 | |
| 3 | Abdallah Nasib | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 2 | 43 | 6.9 | |
| 21 | Nizar Al-Rashdan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 35 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Kim Tae Hwan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 6 | 1 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 1 | 1 | 65 | 7.6 | |
| 21 | JO Hyeon Woo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 10 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 2 | Ki Jee Lee | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 15 | Jeong Seung Hyeon | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 3 | 56 | 6.8 | |
| 6 | Hwang In-Beom | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 75 | 66 | 88% | 0 | 0 | 89 | 7.4 | |
| 4 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 58 | 6.5 | |
| 18 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 9 | Cho Gue-sung | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 8 | Hong Hyun Seok | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 5 | Yong-uh Park | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 48 | 6.1 | |
| 22 | Young-woo Seol | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 1 | 0 | 64 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ