Kết quả trận JS El Biar vs RC Kouba, 21h00 ngày 14/03

Vòng 23
21:00 ngày 14/03/2026
JS El Biar
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
RC Kouba
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 17°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8
2
Xỉu
1.8

Algerian Ligue Professionnelle 2 » 24

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá JS El Biar vs RC Kouba hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd JS El Biar vs RC Kouba tại Algerian Ligue Professionnelle 2 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả JS El Biar vs RC Kouba hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả JS El Biar vs RC Kouba

JS El Biar JS El Biar
Phút
RC Kouba RC Kouba
match yellow.png
15'
32'
match yellow.png
match hong pen
33'
match yellow.png
63'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật JS El Biar VS RC Kouba

JS El Biar JS El Biar
RC Kouba RC Kouba
3
 
Tổng cú sút
 
2
1
 
Sút trúng cầu môn
 
0
5
 
Phạt góc
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
1
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
2
 
Sút ra ngoài
 
2
86
 
Pha tấn công
 
69
54
 
Tấn công nguy hiểm
 
31
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
70%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
30%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:JS El Biar vs RC Kouba

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.33
0.67 Bàn thua 0.33
2.67 Sút trúng cầu môn 1
5 Phạt góc 5.33
2 Thẻ vàng 1.67
56.67% Kiểm soát bóng 53.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 0.7
0.6 Bàn thua 0.5
3.6 Sút trúng cầu môn 3.1
5.9 Phạt góc 5.3
1.5 Thẻ vàng 2.3
56.6% Kiểm soát bóng 56.6%
7.6 Phạm lỗi 8.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

JS El Biar (25trận)
Chủ Khách
RC Kouba (24trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
1
2
1
HT-H/FT-T
3
1
3
2
HT-B/FT-T
2
0
0
2
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
1
2
5
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
2
0
0
HT-H/FT-B
0
4
1
3
HT-B/FT-B
0
1
0
3