Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Jubilo Iwata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jubilo Iwata vs Cerezo Osaka hôm nay ngày 22/06/2024 lúc 16:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jubilo Iwata vs Cerezo Osaka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jubilo Iwata vs Cerezo Osaka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Masaya Shibayama
Ryo Watanabe
1 - 1 Leonardo de Sousa Pereira
Yuichi Hirano
Jordy Croux
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eiji Kawashima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 10 | Yamada Hiroki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 14 | Matsumoto Masaya | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 3 | 2 | 33 | 6.7 | |
| 40 | Shota Kaneko | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 15 | 6.3 | |
| 4 | Ko Matsubara | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 20 | 8 | 40% | 5 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 7 | Rikiya Uehara | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 5 | 27 | 18 | 66.67% | 9 | 0 | 50 | 7.5 | |
| 99 | Matheus Vieira Campos Peixoto | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 28 | 14 | 50% | 0 | 12 | 41 | 7.5 | |
| 15 | Kaito Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 38 | 7.1 | |
| 36 | Ricardo Graca | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 4 | 27 | 7.1 | |
| 11 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 37 | Rei Hirakawa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 19 | Bruno Jose de Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 4 | 6.7 | |
| 16 | Leonardo da Silva Gomes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 4 | 48 | 7.2 | |
| 3 | Riku Morioka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 26 | Shunsuke Nishikubo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 50 | Hiroto Uemura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 38 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Kim Jin Hyeon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 34 | 7.5 | |
| 11 | Jordy Croux | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 6 | 36 | 7.3 | |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 5 | 41 | 30 | 73.17% | 16 | 1 | 81 | 8.1 | |
| 27 | Capixaba | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 31 | 23 | 74.19% | 6 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 14 | Kakeru Funaki | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 3 | 3 | 64 | 7 | |
| 24 | Koji Toriumi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 55 | 85.94% | 0 | 3 | 75 | 6.9 | |
| 4 | Yuichi Hirano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 7 | Satoki Uejo | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 10 | Shunta Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 69 | 56 | 81.16% | 0 | 4 | 81 | 7.3 | |
| 33 | Ryuya Nishio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 51 | 85% | 0 | 2 | 74 | 7.5 | |
| 35 | Ryo Watanabe | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 48 | Masaya Shibayama | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 24 | 7 | |
| 16 | Hayato Okuda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 71 | 61 | 85.92% | 3 | 1 | 95 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ