Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Jubilo Iwata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jubilo Iwata vs Consadole Sapporo hôm nay ngày 25/08/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jubilo Iwata vs Consadole Sapporo tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jubilo Iwata vs Consadole Sapporo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tomoki Kondo
Musashi Suzuki
Hiroki MIYAZAWA
Toya Nakamura
Amadou Bakayoko
Seiya Baba
Seiya Baba
0 - 2 Ryota Aoki
Haruto Shirai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eiji Kawashima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 10 | Yamada Hiroki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 12 | 7.2 | |
| 23 | Jordy Croux | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 8 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 14 | Matsumoto Masaya | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 4 | Ko Matsubara | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 3 | 2 | 50 | 6.6 | |
| 25 | Shun Nakamura | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 5 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 99 | Matheus Vieira Campos Peixoto | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 36 | Ricardo Graca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 11 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 3 | 38 | 6.6 | |
| 16 | Leonardo da Silva Gomes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 3 | 43 | 6.2 | |
| 55 | Ryo Watanabe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 22 | 6.9 | |
| 32 | Hassan Hilo | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 6 | 47 | 6.5 | |
| 26 | Shunsuke Nishikubo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 31 | Yosuke Furukawa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 50 | Hiroto Uemura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 39 | Koshiro Sumi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 16 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Hiroki MIYAZAWA | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 1 | Takanori Sugeno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 0 | 46 | 7.6 | |
| 14 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 50 | 7.8 | |
| 7 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 7 | 42 | 6.9 | |
| 20 | Amadou Bakayoko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 11 | 6.7 | |
| 11 | Ryota Aoki | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 8 | 1 | 62 | 7.3 | |
| 4 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 19 | Supachok Sarachat | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 3 | Park Min Gyu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 25 | Leo Osaki | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 52 | 7.3 | |
| 2 | Ryu Takao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 2 | 1 | 40 | 7.5 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 8 | 62 | 7.7 | |
| 88 | Seiya Baba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 6 | Toya Nakamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 4 | 20 | 7 | |
| 33 | Tomoki Kondo | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 36 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ