Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Jubilo Iwata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jubilo Iwata vs Gamba Osaka hôm nay ngày 09/11/2024 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jubilo Iwata vs Gamba Osaka tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jubilo Iwata vs Gamba Osaka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir Goal Disallowed
1 - 1 Riku Handa
1 - 2 Ryoya Yamashita
Ryoya Yamashita
1 - 3 Takashi Usami
Ryoya Yamashita Goal Disallowed
Yuya Fukuda
Juan Matheus Alano Nascimento
Issam Jebali
Rin Mito
3 - 4 Isa Sakamoto
Shinya Nakano
Takeru Kishimoto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eiji Kawashima | Thủ môn | 1 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 10 | Yamada Hiroki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 23 | Jordy Croux | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 19 | 12 | 63.16% | 14 | 1 | 41 | 7.1 | |
| 14 | Matsumoto Masaya | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 4 | Ko Matsubara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 7 | Rikiya Uehara | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 5 | 1 | 50 | 7.5 | |
| 6 | Makito Ito | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 99 | Matheus Vieira Campos Peixoto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 0 | 4 | 14 | 7.1 | |
| 15 | Kaito Suzuki | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 13 | 7.3 | |
| 36 | Ricardo Graca | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 43 | 24 | 55.81% | 0 | 7 | 62 | 6.9 | |
| 11 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 6 | 21 | 6.3 | |
| 18 | Keita Takahata | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 16 | Leonardo da Silva Gomes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 40 | 6 | |
| 55 | Ryo Watanabe | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 11 | 7 | |
| 32 | Hassan Hilo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 29 | 6.4 | |
| 50 | Hiroto Uemura | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 31 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Shu Kurata | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 28 | 7 | |
| 7 | Takashi Usami | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 4 | 36 | 30 | 83.33% | 4 | 0 | 53 | 7.7 | |
| 2 | Shota Fukuoka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 60 | 77.92% | 0 | 7 | 93 | 6.8 | |
| 20 | Shinnosuke Nakatani | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 6 | 71 | 6.9 | |
| 11 | Issam Jebali | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 7.1 | |
| 22 | Jun Ichimori | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 1 | 29 | 6.2 | |
| 15 | Takeru Kishimoto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 14 | Yuya Fukuda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 47 | Juan Matheus Alano Nascimento | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 16 | Tokuma Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 2 | 2 | 76 | 7.3 | |
| 4 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 2 | 2 | 69 | 7.2 | |
| 3 | Riku Handa | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 1 | 65 | 53 | 81.54% | 1 | 4 | 80 | 7.3 | |
| 17 | Ryoya Yamashita | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 19 | 7.3 | |
| 13 | Isa Sakamoto | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 27 | Rin Mito | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ