Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Jubilo Iwata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jubilo Iwata vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày 06/10/2024 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jubilo Iwata vs Hiroshima Sanfrecce tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jubilo Iwata vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sho Sasaki
Sho Sasaki
Naoto Arai
Pieros Sotiriou
1 - 2 Mutsuki Kato
Makoto Mitsuta
Douglas Vieira da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eiji Kawashima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 10 | 35.71% | 0 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 10 | Yamada Hiroki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 23 | Jordy Croux | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 4 | Ko Matsubara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 6 | Makito Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 5 | 40 | 7.5 | |
| 25 | Shun Nakamura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 99 | Matheus Vieira Campos Peixoto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 15 | Kaito Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 33 | 7.2 | |
| 36 | Ricardo Graca | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 4 | 54 | 8.1 | |
| 11 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 7 | 35 | 6.9 | |
| 18 | Keita Takahata | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 2 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 19 | Bruno Jose de Souza | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 4 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 16 | Leonardo da Silva Gomes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 36 | 6.9 | |
| 55 | Ryo Watanabe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 26 | Shunsuke Nishikubo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 50 | Hiroto Uemura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 30 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Tolgay Arslan | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 59 | 7.2 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 70 | 55 | 78.57% | 0 | 8 | 89 | 8.1 | |
| 20 | Pieros Sotiriou | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 4 | 13 | 7 | |
| 66 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 39 | 35 | 89.74% | 7 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 99 | Goncalo Paciencia | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 14 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 50 | 39 | 78% | 2 | 0 | 58 | 7.3 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 5 | 51 | 45 | 88.24% | 12 | 2 | 75 | 7.8 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 22 | 22 | 100% | 4 | 1 | 31 | 7.1 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 7 | 60 | 6.9 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 11 | Makoto Mitsuta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 3 | 45 | 32 | 71.11% | 5 | 6 | 74 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ