Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Jubilo Iwata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jubilo Iwata vs Machida Zelvia hôm nay ngày 27/04/2024 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jubilo Iwata vs Machida Zelvia tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jubilo Iwata vs Machida Zelvia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Junya Suzuki
Byron Vasquez
Gen Shoji
Shunta Araki
Mitchell Duke
Takuya Yasui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eiji Kawashima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 1 | 37 | 7.5 | |
| 14 | Matsumoto Masaya | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 5 | Daiki Ogawa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 41 | Masatoshi Ishida | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 10 | 6.3 | |
| 4 | Ko Matsubara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 37 | 7.7 | |
| 7 | Rikiya Uehara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 42 | 29 | 69.05% | 5 | 2 | 62 | 7.2 | |
| 99 | Matheus Vieira Campos Peixoto | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 14 | 52 | 7.5 | |
| 13 | Kotaro Fujikawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 36 | Ricardo Graca | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 57 | 7.5 | |
| 11 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 34 | 7.4 | |
| 37 | Rei Hirakawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 2 | 32 | 6.7 | |
| 28 | Naoki Kanuma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 3 | Riku Morioka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 7 | 39 | 6.9 | |
| 26 | Shunsuke Nishikubo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 2 | 6 | 55 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 6 | 66 | 6.6 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 3 | 3 | 17 | 7 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 43 | 69.35% | 0 | 6 | 71 | 6.6 | |
| 8 | Keiya Sento | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 7 | 3 | 46 | 7 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 41 | Takuya Yasui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 99 | Daigo Takahashi | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 2 | 27 | 6.7 | |
| 90 | Oh Se-Hun | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 18 | 9 | 50% | 0 | 12 | 33 | 7 | |
| 6 | Junya Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 22 | 13 | 59.09% | 6 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 22 | Kazuki Fujimoto | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 20 | 16 | 80% | 11 | 2 | 48 | 7.1 | |
| 39 | Byron Vasquez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 16 | Zento Uno | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 47 | Shunta Araki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 47 | 32 | 68.09% | 11 | 2 | 85 | 6.8 | |
| 33 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 5 | 7 | 46 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ