Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Jubilo Iwata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jubilo Iwata vs Sagan Tosu hôm nay ngày 11/05/2024 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jubilo Iwata vs Sagan Tosu tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jubilo Iwata vs Sagan Tosu hôm nay chính xác nhất tại đây.
Seiji Kimura
0 - 1 Naoki Kanuma(OW)
0 - 2 Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Yoichi Naganuma
0 - 3 Yoichi Naganuma
Vinicius Araujo
Atsushi Kawata
Kosuke Yamazaki
Naoyuki Fujita
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Matsumoto Masaya | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 2 | 31 | 6.6 | |
| 5 | Daiki Ogawa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 41 | Masatoshi Ishida | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 29 | 6.8 | |
| 4 | Ko Matsubara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 43 | 35 | 81.4% | 7 | 1 | 66 | 6.3 | |
| 7 | Rikiya Uehara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 58 | 49 | 84.48% | 10 | 0 | 75 | 7.3 | |
| 99 | Matheus Vieira Campos Peixoto | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 6 | 39 | 7.5 | |
| 15 | Kaito Suzuki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 4 | 57 | 6.5 | |
| 13 | Kotaro Fujikawa | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 37 | Rei Hirakawa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 19 | Bruno Jose de Souza | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 28 | Naoki Kanuma | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 71 | 59 | 83.1% | 1 | 2 | 84 | 6 | |
| 77 | Kensuke Fujiwara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 17 | 7 | |
| 20 | Yuya Tsuboi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 26 | Shunsuke Nishikubo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 31 | Yosuke Furukawa | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 50 | Hiroto Uemura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 53 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Yusuke Maruhashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 14 | Naoyuki Fujita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 11 | Vinicius Araujo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 9 | Atsushi Kawata | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.3 | |
| 22 | Cayman Togashi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 35 | 7.1 | |
| 71 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 37 | 74% | 0 | 0 | 53 | 7 | |
| 88 | Yoichi Naganuma | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 18 | 7.6 | |
| 7 | Kohei Tezuka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 67 | 53 | 79.1% | 5 | 1 | 89 | 7.1 | |
| 2 | Kosuke Yamazaki | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 3 | Seiji Kimura | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 3 | 66 | 7 | |
| 16 | Katsunori Ueebisu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 3 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 20 | Kim Tae Hyeon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 3 | 67 | 7.2 | |
| 5 | So Kawahara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 48 | 8.1 | |
| 99 | Marcelo Ryan Silvestre dos Santos | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 19 | 7.9 | |
| 13 | Ayumu Yokoyama | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 3 | 0 | 52 | 8.2 | |
| 23 | Taichi Kikuchi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 38 | 26 | 68.42% | 4 | 0 | 53 | 7.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ