Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Jubilo Iwata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jubilo Iwata vs Urawa Red Diamonds hôm nay ngày 19/05/2024 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jubilo Iwata vs Urawa Red Diamonds tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jubilo Iwata vs Urawa Red Diamonds hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marius Christopher Hoibraten
Akkanis Punya
Shinzo Koroki
Hiroki Sakai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eiji Kawashima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 33 | 7.6 | |
| 10 | Yamada Hiroki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 21 | 6.9 | |
| 14 | Matsumoto Masaya | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 5 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 40 | Shota Kaneko | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 7.2 | |
| 4 | Ko Matsubara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 4 | 0 | 52 | 7 | |
| 7 | Rikiya Uehara | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 0 | 62 | 8 | |
| 99 | Matheus Vieira Campos Peixoto | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 7 | 34 | 7.1 | |
| 15 | Kaito Suzuki | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 41 | 7.2 | |
| 36 | Ricardo Graca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 3 | 40 | 7.2 | |
| 37 | Rei Hirakawa | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 2 | 38 | 7.2 | |
| 19 | Bruno Jose de Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 16 | Leonardo da Silva Gomes | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 26 | Shunsuke Nishikubo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 4 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 50 | Hiroto Uemura | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 0 | 50 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Shinzo Koroki | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 1 | Shusaku Nishikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 2 | Hiroki Sakai | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 10 | Nakajima Shoya | Forward | 6 | 1 | 3 | 47 | 41 | 87.23% | 7 | 1 | 78 | 7.7 | |
| 28 | Alexander Scholz | Defender | 0 | 0 | 0 | 156 | 146 | 93.59% | 1 | 2 | 169 | 7.4 | |
| 5 | Marius Christopher Hoibraten | Defender | 1 | 1 | 0 | 127 | 123 | 96.85% | 0 | 1 | 140 | 7.6 | |
| 38 | Naoki Maeda | Forward | 2 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 7 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 13 | Ryoma Watanabe | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 51 | 42 | 82.35% | 2 | 1 | 69 | 6.8 | |
| 12 | Thiago Santos Santana | Forward | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.1 | |
| 4 | Hirokazu Ishihara | Defender | 0 | 0 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 2 | 84 | 6.5 | |
| 27 | Akkanis Punya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 66 | Ayumu Ohata | Defender | 1 | 1 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 2 | 0 | 86 | 7.2 | |
| 3 | Atsuki Ito | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 0 | 62 | 7.4 | |
| 25 | Kaito Yasui | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 77 | 73 | 94.81% | 0 | 3 | 89 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ