Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Jubilo Iwata
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Jubilo Iwata vs Yokohama Marinos hôm nay ngày 16/11/2024 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Jubilo Iwata vs Yokohama Marinos tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Jubilo Iwata vs Yokohama Marinos hôm nay chính xác nhất tại đây.
Anderson Jose Lopes de Souza Goal Disallowed
1 - 1 Anderson Jose Lopes de Souza
Takuma Nishimura
1 - 2 Takuma Nishimura
Asahi Uenaka
1 - 3 Anderson Jose Lopes de Souza
1 - 4 Anderson Jose Lopes de Souza
Keigo Sakakibara
Ryo Miyaichi
Kenta Inoue
Kota Mizunuma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eiji Kawashima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 10 | Yamada Hiroki | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 23 | Jordy Croux | Cánh phải | 4 | 1 | 4 | 16 | 14 | 87.5% | 10 | 0 | 41 | 7.6 | |
| 14 | Matsumoto Masaya | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 30 | 6.6 | |
| 4 | Ko Matsubara | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 6 | Makito Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 3 | 40 | 6.7 | |
| 25 | Shun Nakamura | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 99 | Matheus Vieira Campos Peixoto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 5 | 13 | 6.8 | |
| 13 | Kotaro Fujikawa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 7.3 | |
| 36 | Ricardo Graca | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 34 | 15 | 44.12% | 0 | 2 | 47 | 6.1 | |
| 11 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 34 | 8.3 | |
| 37 | Rei Hirakawa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 26 | 7.2 | |
| 18 | Keita Takahata | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 3 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 16 | Leonardo da Silva Gomes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 55 | Ryo Watanabe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 26 | 7.5 | |
| 50 | Hiroto Uemura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 50 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kota Mizunuma | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 21 | Hiroki Iikura | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 0 | 52 | 6.3 | |
| 23 | Ryo Miyaichi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 2 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 27 | Ken Matsubara | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 58 | 44 | 75.86% | 1 | 1 | 81 | 7.1 | |
| 7 | Jose Elber Pimentel da Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 4 | Shinnosuke Hatanaka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 82 | 93.18% | 0 | 2 | 99 | 6.9 | |
| 5 | Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 86 | 80 | 93.02% | 0 | 4 | 105 | 7 | |
| 10 | Anderson Jose Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 11 | 4 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 46 | 8.4 | |
| 9 | Takuma Nishimura | Tiền đạo thứ 2 | 6 | 2 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 13 | Ryuta Koike | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 96 | 90 | 93.75% | 0 | 1 | 109 | 7 | |
| 17 | Kenta Inoue | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 62 | 58 | 93.55% | 1 | 0 | 73 | 6.6 | |
| 11 | Yan Matheus Santos Souza | Cánh phải | 2 | 0 | 5 | 56 | 53 | 94.64% | 5 | 1 | 84 | 7.1 | |
| 2 | Katsuya Nagato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 53 | 41 | 77.36% | 4 | 2 | 79 | 7.2 | |
| 14 | Asahi Uenaka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 21 | 7 | |
| 35 | Keigo Sakakibara | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ