Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventude 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventude vs Atletico Clube Goianiense hôm nay ngày 06/06/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventude vs Atletico Clube Goianiense tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventude vs Atletico Clube Goianiense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Guilherme Kennedy Romao
Emiliano Rodriguez
Maswel Ananias Silva
Alix
Magno Jose da Silva Maguinho
Mateo Zuleta
Daniel Sampaio Simoes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Anderson Luiz de Carvalho Nene | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 12 | 1 | 58 | 6.92 | |
| 9 | Gilberto Oliveira Souza Junior | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 17 | 6.49 | |
| 1 | Gabriel Vasconcelos Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 2 | 42 | 8.22 | |
| 16 | Jadson Alves dos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 44 | 6.53 | |
| 28 | Alan luciano Ruschel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 0 | 58 | 6.99 | |
| 34 | Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 14 | 6.35 | |
| 4 | Danilo Boza Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 8 | 65 | 8.08 | |
| 8 | Thiaguinho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 8 | 6.25 | |
| 2 | Joao Lucas de Almeida Carvalho | Defender | 1 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 4 | 3 | 60 | 6.23 | |
| 3 | Jose Marcos Alves Luis | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 14 | Ewerthon Diogenes da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.17 | |
| 7 | Erick Samuel Correa Farias | Forward | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 7.16 | |
| 37 | Rildo Goncalves de Amorim Filho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.41 | |
| 11 | Marcelo Josede Lima | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 26 | 6.78 | |
| 21 | Lucas Barbosa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 37 | 7.73 | |
| 95 | Caique de Jesus Goncalves | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 41 | 7.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Vagner Silva de Souza, Vagner Love | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 5.8 | |
| 14 | Pedro Henrique Pereira da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 2 | Magno Jose da Silva Maguinho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 54 | 41 | 75.93% | 5 | 0 | 73 | 5.89 | |
| 17 | Daniel Sampaio Simoes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.07 | |
| 1 | Ronaldo de Oliveira Strada | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 35 | 6.29 | |
| 5 | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 33 | 6.29 | |
| 10 | Shaylon Kallyson Cardozo | Tiền vệ công | 4 | 1 | 4 | 54 | 44 | 81.48% | 2 | 1 | 73 | 6.56 | |
| 6 | Guilherme Kennedy Romao | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 2 | 79 | 6.67 | |
| 8 | Gabriel Baralhas dos Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 60 | 6.46 | |
| 7 | Rhaldney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 1 | 62 | 6.49 | |
| 4 | Vinicius | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 5 | 66 | 6.51 | |
| 19 | Emiliano Rodriguez | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 16 | 6.52 | |
| 11 | Alejo Cruz | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 15 | 13 | 86.67% | 7 | 0 | 26 | 6.43 | |
| 3 | Adriano Martins | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 54 | 44 | 81.48% | 1 | 3 | 74 | 6.7 | |
| 21 | Mateo Zuleta | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 2 | 15 | 6.28 | |
| 20 | Maswel Ananias Silva | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 0 | 25 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ