Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventude
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventude vs Atletico Mineiro hôm nay ngày 06/05/2025 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventude vs Atletico Mineiro tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventude vs Atletico Mineiro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ronielson da Silva Barbosa Goal cancelled
0 - 1 Marcos Paulo Lima Barbeiro(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Anderson Luiz de Carvalho Nene | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 1 | 26 | 6.64 | |
| 9 | Gilberto Oliveira Souza Junior | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 24 | 6.28 | |
| 4 | Wilker Angel | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 64 | 47 | 73.44% | 0 | 6 | 79 | 7.23 | |
| 12 | Vinicius Santos Marcos Miranda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 32 | 7.86 | |
| 16 | Jadson Alves dos Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 50 | 7.15 | |
| 20 | Jean Carlos Vicente | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 17 | 6.03 | |
| 28 | Alan luciano Ruschel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 2 | 3 | 62 | 6.97 | |
| 11 | Giovanny Bariani Marques | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 8 | Daniel Eduardo Giraldo Cardenas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 27 | 6.14 | |
| 47 | Marcos Paulo Lima Barbeiro | 2 | 2 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 2 | 60 | 6.98 | ||
| 19 | Gabriel Pereira Taliari | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 2 | Ewerthon Diogenes da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 5 | 1 | 51 | 6.24 | |
| 97 | Sebastiao Enio Santos de Almeida | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 35 | 5.7 | |
| 27 | Emerson Batalla | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 24 | 6.86 | |
| 44 | Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 95 | Caique de Jesus Goncalves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 14 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Bernard Anicio Caldeira Duarte | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 14 | Vitor Hugo Franchescoli de Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.43 | |
| 22 | Everson Felipe Marques Pires | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 26 | 60.47% | 0 | 1 | 55 | 7.41 | |
| 6 | Junior Alonso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 2 | 84 | 7.43 | |
| 10 | Gustavo Henrique Furtado Scarpa | Tiền vệ công | 3 | 0 | 7 | 44 | 31 | 70.45% | 9 | 0 | 73 | 6.92 | |
| 33 | Ronielson da Silva Barbosa | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 24 | 6.29 | |
| 28 | Tomas Cuello | Cánh trái | 3 | 2 | 4 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 52 | 8.14 | |
| 8 | Fausto Vera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 56 | 7.29 | |
| 17 | Igor Gomes | Tiền vệ công | 4 | 1 | 4 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 38 | 6.62 | |
| 38 | Caio Paulista | Hậu vệ cánh trái | 5 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 1 | 66 | 7.64 | |
| 2 | Natanael Moreira Milouski | Hậu vệ cánh phải | 4 | 2 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 1 | 69 | 8.01 | |
| 44 | Rubens Antonio Dias | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 4 | 40 | 36 | 90% | 0 | 2 | 69 | 8.94 | |
| 47 | Romulo Helbert Pereira Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 4 | 56 | 7.74 | |
| 30 | Brahian Palacios Alzate | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 19 | João Marcelo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ