Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventude
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventude vs Botafogo RJ hôm nay ngày 25/08/2025 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventude vs Botafogo RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventude vs Botafogo RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Newton
Arthur Mendonca Cabral Penalty awarded
1 - 1 Alex Nicolao Telles
Alexander Nahuel Barboza Ullua
Matheus Martins
Danilo Dos Santos De Oliveira
Fernando Marcal De Oliveira
Chris Ramos
Santiago Rodriguez
1 - 2 Chris Ramos
1 - 3 Chris Ramos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Anderson Luiz de Carvalho Nene | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 11 | 8 | 72.73% | 8 | 0 | 23 | 7.28 | |
| 4 | Wilker Angel | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 2 | 58 | 5.91 | |
| 16 | Jadson Alves dos Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 2 | 0 | 70 | 6.34 | |
| 28 | Alan luciano Ruschel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 5.94 | |
| 93 | Reginaldo Lopes de Jesus | Defender | 0 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 10 | 2 | 71 | 6.44 | |
| 22 | Marcelo Hermes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 1 | 50 | 6.31 | |
| 8 | Daniel Eduardo Giraldo Cardenas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.93 | |
| 13 | Jandrei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 19 | Gabriel Pereira Taliari | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 99 | Rafael Bilu Mudesto | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.44 | |
| 3 | Luan de Freitas Molarinho Chagas | 1 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 1 | 68 | 6.28 | ||
| 7 | Gabriel Veron Fonseca de Souza | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 25 | 20 | 80% | 1 | 2 | 43 | 7.31 | |
| 17 | Matheus Barcelos da Silva | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.85 | |
| 27 | Emerson Batalla | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 1 | 34 | 7.23 | |
| 44 | Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 2 | 61 | 7.4 | |
| 95 | Caique de Jesus Goncalves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 2 | 60 | 6.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Fernando Marcal De Oliveira | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 27 | 6.49 | |
| 30 | Carlos Joaquin Correa | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 32 | 6.03 | |
| 13 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 24 | 6.55 | |
| 20 | Alexander Nahuel Barboza Ullua | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 3 | 80 | 7.44 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 83 | 79 | 95.18% | 0 | 2 | 97 | 6.97 | |
| 9 | Chris Ramos | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 7.96 | |
| 22 | Norberto Murara Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 47 | 7.45 | |
| 98 | Arthur Mendonca Cabral | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 3 | 27 | 8.06 | |
| 2 | Victor Alexander da Silva,Vitinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 4 | 0 | 65 | 7.42 | |
| 23 | Santiago Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 9 | 7.18 | |
| 35 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.43 | |
| 11 | Matheus Martins | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 24 | 6.59 | |
| 47 | Jefferson Pereira | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 31 | 7.15 | |
| 57 | David Ricardo Loiola da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 0 | 72 | 6.06 | |
| 28 | Newton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 44 | 6.33 | |
| 8 | Alvaro Montoro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 50 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ