Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventude
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventude vs Bragantino hôm nay ngày 21/10/2025 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventude vs Bragantino tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventude vs Bragantino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marques Gustavo
Eduardo Sasha
Juninho Capixaba
Fernando Dos Santos Pedro
Bruno Conceicao Praxedes
Matheus Fernandes Siqueira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Anderson Luiz de Carvalho Nene | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 12 | 6.31 | |
| 9 | Gilberto Oliveira Souza Junior | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 20 | 6.41 | |
| 16 | Jadson Alves dos Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 2 | 0 | 56 | 6.95 | |
| 22 | Marcelo Hermes | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 0 | 54 | 6.98 | |
| 34 | Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 1 | 44 | 7.2 | |
| 47 | Marcos Paulo Lima Barbeiro | Defender | 1 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 3 | 36 | 7.2 | |
| 21 | Eudes Ruan de Sousa Carneiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 6.89 | |
| 19 | Gabriel Pereira Taliari | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 33 | 6.62 | |
| 99 | Rafael Bilu Mudesto | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 5 | 0 | 35 | 6.46 | |
| 7 | Gabriel Veron Fonseca de Souza | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 15 | 6.35 | |
| 32 | Igor Marques | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 4 | 44 | 31 | 70.45% | 7 | 0 | 77 | 8.36 | |
| 17 | Matheus Barcelos da Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 97 | Sebastiao Enio Santos de Almeida | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 95 | Caique de Jesus Goncalves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 47 | 6.93 | |
| 23 | Abner | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 26 | 6.86 | |
| 72 | Daniel Peixoto | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 2 | 47 | 7.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Eduardo Sasha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 6.09 | |
| 6 | Gabriel Girotto Franco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 3 | 65 | 6.63 | |
| 14 | Pedro Henrique Ribeiro Goncalves | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 48 | 6.31 | |
| 1 | Cleiton Schwengber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 46 | 6.59 | |
| 35 | Matheus Fernandes Siqueira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 29 | Juninho Capixaba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 5 | 4 | 60 | 6.86 | |
| 11 | Fernando Dos Santos Pedro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 19 | 6.38 | |
| 7 | Eric Dos Santos Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 31 | 6.24 | |
| 33 | Ignacio Jesus Laquintana Marsico | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 27 | 6.29 | |
| 25 | Bruno Conceicao Praxedes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.34 | |
| 18 | Thiago Nicolas Borbas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 5.8 | |
| 12 | Vanderlan Barbosa da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 59 | 7.06 | |
| 34 | Jose Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 49 | 6.27 | |
| 4 | Alix Vinicius de Souza Sampaio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 4 | 89 | 6.82 | |
| 10 | Jhonatan Santos Rosa | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 1 | 54 | 6.22 | |
| 16 | Marques Gustavo | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 48 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ