Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventude
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventude vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay ngày 12/08/2025 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventude vs Corinthians Paulista (SP) tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventude vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jose Andres Martinez Torres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Anderson Luiz de Carvalho Nene | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.63 | |
| 9 | Gilberto Oliveira Souza Junior | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 16 | Jadson Alves dos Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 54 | 7.11 | |
| 28 | Alan luciano Ruschel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 93 | Reginaldo Lopes de Jesus | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 5 | 0 | 49 | 6.88 | |
| 22 | Marcelo Hermes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 3 | 1 | 61 | 7.41 | |
| 8 | Daniel Eduardo Giraldo Cardenas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 13 | 5.93 | |
| 21 | Eudes Ruan de Sousa Carneiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 37 | 6.36 | |
| 19 | Gabriel Pereira Taliari | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 31 | 6.85 | |
| 7 | Gabriel Veron Fonseca de Souza | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.42 | |
| 17 | Matheus Barcelos da Silva | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.77 | |
| 97 | Sebastiao Enio Santos de Almeida | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 19 | 6.21 | |
| 44 | Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 53 | 7.72 | |
| 95 | Caique de Jesus Goncalves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 24 | 6.79 | |
| 5 | Cipriano | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 40 | 6.3 | |
| 23 | Abner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 45 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Gustavo Henrique Vernes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 96 | 91 | 94.79% | 0 | 5 | 104 | 6.67 | |
| 5 | Ramalho Andre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 82 | 92.13% | 0 | 3 | 97 | 6.47 | |
| 11 | Angel Rodrigo Romero Villamayor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 4.9 | |
| 26 | Fabricio Angileri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 5 | 0 | 24 | 6.53 | |
| 35 | Charles Rigon Matos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.96 | |
| 9 | Yuri Alberto | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 6.2 | |
| 8 | Rodrigo Garro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 48 | 40 | 83.33% | 6 | 0 | 74 | 7.41 | |
| 43 | Talles Magno | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 42 | 6.43 | |
| 70 | Jose Andres Martinez Torres | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 39 | 5.97 | |
| 21 | Matheus Lima Beltrao Oliveira,Bidu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 50 | 46 | 92% | 2 | 0 | 63 | 6.07 | |
| 2 | Matheus Franca Silva | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 3 | 0 | 79 | 7.53 | |
| 1 | Hugo de Souza Nogueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 37 | 6.33 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 45 | 5.87 | |
| 27 | Breno Bidon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 1 | 1 | 64 | 6.34 | |
| 56 | Guilherme Inacio | Forward | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 61 | Dieguinho | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 15 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ