Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventude
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventude vs Cruzeiro hôm nay ngày 21/11/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventude vs Cruzeiro tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventude vs Cruzeiro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matheus Henrique
2 - 1 Luis Sinisterra
Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir
2 - 2 Kaio Jorge Pinto Ramos
Ryan Guilherme da Silva Pae
Kaua Prates
Kaua Moraes
Yannick Bolasie
3 - 3 Kaio Jorge Pinto Ramos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Anderson Luiz de Carvalho Nene | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 16 | Jadson Alves dos Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 28 | 6.08 | |
| 28 | Alan luciano Ruschel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.78 | |
| 22 | Marcelo Hermes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 9 | 1 | 57 | 7.59 | |
| 11 | Giovanny Bariani Marques | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.72 | |
| 47 | Marcos Paulo Lima Barbeiro | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 26 | 6.29 | |
| 13 | Jandrei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 40 | 6.93 | |
| 19 | Gabriel Pereira Taliari | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 38 | 8.19 | |
| 99 | Rafael Bilu Mudesto | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 17 | 6.35 | |
| 3 | Luan de Freitas Molarinho Chagas | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 23 | 6.05 | ||
| 32 | Igor Marques | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 50 | 7.14 | |
| 2 | Ewerthon Diogenes da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 6 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 18 | 6.46 | |
| 44 | Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 27 | 7.53 | |
| 95 | Caique de Jesus Goncalves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 29 | 7.02 | |
| 23 | Abner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 5.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 11 | Yannick Bolasie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 0 | 76 | 6.7 | |
| 9 | Gabriel Barbosa | Tiền đạo cắm | 7 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 41 | 6.25 | |
| 25 | Lucas Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 2 | 1 | 72 | 6.35 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 35 | 23 | 65.71% | 6 | 0 | 62 | 7.16 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 56 | 6.14 | |
| 17 | Luis Sinisterra | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 34 | 7.47 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 69 | 58 | 84.06% | 1 | 1 | 80 | 6.12 | |
| 8 | Matheus Henrique | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.15 | |
| 19 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 28 | 8.05 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 49 | 7.17 | |
| 77 | Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 4 | 0 | 29 | 7.03 | |
| 20 | Ryan Guilherme da Silva Pae | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 28 | 6.62 | |
| 36 | Kaua Prates | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 4 | 1 | 21 | 6.73 | |
| 2 | Kaua Moraes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 20 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ