Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventude
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventude vs Gremio (RS) hôm nay ngày 02/06/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventude vs Gremio (RS) tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventude vs Gremio (RS) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Walter Kannemann Penalty awarded
0 - 1 Martin Braithwaite
0 - 2 Cristian Olivera
Andre Henrique
Alexander Ernesto Aravena Guzman
Wagner Leonardo
Ronald Falkoski
Riquelme Freitas dos Santos
Gustavo Martins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Anderson Luiz de Carvalho Nene | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 0 | 42 | 5.98 | |
| 9 | Gilberto Oliveira Souza Junior | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 5.91 | |
| 12 | Vinicius Santos Marcos Miranda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 36 | 7.02 | |
| 20 | Jean Carlos Vicente | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 6 | 0 | 24 | 6.09 | |
| 28 | Alan luciano Ruschel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 4 | 0 | 78 | 6.32 | |
| 34 | Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 6 | 74 | 7.07 | |
| 11 | Giovanny Bariani Marques | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 5.75 | |
| 47 | Marcos Paulo Lima Barbeiro | 1 | 0 | 0 | 69 | 57 | 82.61% | 0 | 1 | 84 | 6.24 | ||
| 19 | Gabriel Pereira Taliari | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 20 | 6.23 | |
| 17 | Matheus Barcelos da Silva | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.02 | |
| 2 | Ewerthon Diogenes da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 3 | 0 | 58 | 5.83 | |
| 97 | Sebastiao Enio Santos de Almeida | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 41 | 6.52 | |
| 27 | Emerson Batalla | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 28 | 21 | 75% | 2 | 1 | 47 | 6.48 | |
| 44 | Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 2 | 35 | 6.22 | |
| 95 | Caique de Jesus Goncalves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 39 | 6.51 | |
| 72 | Daniel Peixoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Martin Braithwaite | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 20 | 7.16 | |
| 4 | Walter Kannemann | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 4 | 37 | 8.44 | |
| 1 | Tiago Luis Volpi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 30 | 7.69 | |
| 10 | Franco Cristaldo | Tiền vệ công | 2 | 2 | 6 | 35 | 32 | 91.43% | 12 | 1 | 56 | 7.84 | |
| 23 | Marlon Rodrigues Xavier | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 47 | 7.08 | |
| 20 | Mathias Villasanti | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 58 | 7.12 | |
| 99 | Cristian Olivera | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 42 | 7.53 | |
| 17 | Douglas Moreira Fagundes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 40 | 7.03 | |
| 3 | Wagner Leonardo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 4 | 34 | 7.09 | |
| 16 | Alexander Ernesto Aravena Guzman | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 53 | Gustavo Martins | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 7 | 77 | 8.27 | |
| 77 | Andre Henrique | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 4 | 25 | 6.33 | |
| 35 | Ronald Falkoski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.19 | |
| 47 | Alysson | Forward | 2 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 4 | 46 | 7.95 | |
| 65 | Riquelme Freitas dos Santos | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ