Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventude
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventude vs Sao Paulo hôm nay ngày 25/07/2025 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventude vs Sao Paulo tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventude vs Sao Paulo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andre Oliveira Silva
Rodrigo Huendra Almeida
Lucas Ferreira
0 - 1 Luciano da Rocha Neves
Pablo Maia
Luan Santos
Enzo Hernan Diaz
Luciano da Rocha Neves
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Anderson Luiz de Carvalho Nene | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 9 | Gilberto Oliveira Souza Junior | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 20 | 6.28 | |
| 4 | Wilker Angel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 36 | 6.48 | |
| 16 | Jadson Alves dos Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 0 | 48 | 6.19 | |
| 1 | Luis Gustavo de Almeida Pinto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 6.62 | |
| 93 | Reginaldo Lopes de Jesus | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 25 | 65.79% | 3 | 1 | 57 | 6.51 | |
| 22 | Marcelo Hermes | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 7 | 0 | 63 | 6.22 | |
| 47 | Marcos Paulo Lima Barbeiro | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 25 | 6.94 | ||
| 19 | Gabriel Pereira Taliari | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.03 | |
| 7 | Gabriel Veron Fonseca de Souza | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 2 | 2 | 23 | 6.29 | |
| 17 | Matheus Barcelos da Silva | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 5.68 | |
| 97 | Sebastiao Enio Santos de Almeida | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.19 | |
| 27 | Emerson Batalla | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 2 | 26 | 6.32 | |
| 44 | Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 4 | 1 | 33 | 6.86 | |
| 95 | Caique de Jesus Goncalves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 59 | 5.96 | |
| 23 | Abner | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Pires Monteiro Rafael | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 22 | 6.61 | |
| 6 | Cedric Ricardo Alves Soares | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 10 | 0 | 79 | 6.64 | |
| 10 | Luciano da Rocha Neves | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 1 | 1 | 35 | 34 | 97.14% | 1 | 0 | 48 | 7.27 | |
| 25 | Alisson Euler de Freitas Castro | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 37 | 33 | 89.19% | 4 | 1 | 51 | 7.12 | |
| 5 | Robert Abel Arboleda Escobar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 4 | 66 | 7.26 | |
| 18 | Wendell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 37 | 34 | 91.89% | 10 | 0 | 70 | 6.99 | |
| 32 | Nahuel Ferraresi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 61 | 89.71% | 1 | 2 | 81 | 7.28 | |
| 13 | Enzo Hernan Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 33 | Luan Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 17 | Andre Oliveira Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 24 | 5.99 | |
| 20 | Marcos Antonio Silva San | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 0 | 75 | 7.09 | |
| 35 | Jose Sabino Chagas Monteiro | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 64 | 53 | 82.81% | 2 | 6 | 83 | 7.87 | |
| 11 | Aldemir Dos Santos Ferreira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 21 | Damian Bobadilla | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 65 | 59 | 90.77% | 2 | 0 | 82 | 7.35 | |
| 29 | Pablo Maia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 15 | Rodrigo Huendra Almeida | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 20 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ