Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventude
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventude vs Sport Club do Recife hôm nay ngày 15/07/2025 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventude vs Sport Club do Recife tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventude vs Sport Club do Recife hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matheus Alexandre Anastacio de Souza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Anderson Luiz de Carvalho Nene | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 13 | 6.24 | |
| 9 | Gilberto Oliveira Souza Junior | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 3 | 24 | 8.61 | |
| 4 | Wilker Angel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 3 | 55 | 7.18 | |
| 16 | Jadson Alves dos Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 51 | 7.16 | |
| 1 | Luis Gustavo de Almeida Pinto | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 38 | 7.85 | |
| 28 | Alan luciano Ruschel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 93 | Reginaldo Lopes de Jesus | Defender | 0 | 0 | 2 | 24 | 23 | 95.83% | 4 | 1 | 41 | 7.58 | |
| 22 | Marcelo Hermes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 5 | 0 | 71 | 6.51 | |
| 11 | Giovanny Bariani Marques | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 14 | 6.44 | |
| 47 | Marcos Paulo Lima Barbeiro | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 0 | 54 | 6.98 | ||
| 19 | Gabriel Pereira Taliari | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 30 | 7.3 | |
| 17 | Matheus Barcelos da Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.01 | |
| 27 | Emerson Batalla | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 0 | 25 | 6.81 | |
| 44 | Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 45 | 7.83 | |
| 95 | Caique de Jesus Goncalves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 22 | 6.55 | |
| 55 | Hudson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 29 | 6.59 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Sergio Miguel Relvas Oliveira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 4 | 1 | 44 | 5.97 | |
| 1 | Gabriel Vasconcelos Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 26 | 5.53 | |
| 10 | Lucas Rafael Araujo Lima | Tiền vệ công | 1 | 0 | 8 | 71 | 62 | 87.32% | 8 | 1 | 95 | 7.08 | |
| 7 | Goncalo Paciencia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 19 | 5.79 | |
| 15 | Rafael Thyere de Albuquerque Marques | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 81 | 74 | 91.36% | 0 | 3 | 94 | 6.65 | |
| 14 | Christian Rivera Cuellar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 86 | 85 | 98.84% | 0 | 1 | 98 | 6.43 | |
| 16 | Igor Aquino da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 1 | 46 | 6.36 | |
| 28 | Pedro Augusto Borges da Costa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.85 | |
| 11 | Jose Romario Silva de Souza,ROMARINHO | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.15 | |
| 33 | Matheus Alexandre Anastacio de Souza | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 76 | 6.49 | |
| 4 | Francisco Alves da Silva Neto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 1 | 54 | 5.14 | |
| 30 | Chrystian Barletta | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 1 | 38 | 6.52 | |
| 20 | Rodrigo Atencio | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 30 | 6.66 | |
| 3 | Kevyson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 31 | 5.89 | |
| 58 | Ze Lucas | Forward | 2 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 2 | 51 | 6.28 | |
| 62 | Jefinho | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ