Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventude
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventude vs Vasco da Gama hôm nay ngày 21/08/2025 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventude vs Vasco da Gama tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventude vs Vasco da Gama hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Freitas
GB
David Correa da Fonseca
Victor Luis Chuab Zamblauskas
Leo Jaco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Anderson Luiz de Carvalho Nene | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 22 | 7.07 | |
| 4 | Wilker Angel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 3 | 45 | 7.63 | |
| 16 | Jadson Alves dos Santos | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 37 | 7.01 | |
| 28 | Alan luciano Ruschel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 93 | Reginaldo Lopes de Jesus | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 8 | Daniel Eduardo Giraldo Cardenas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 13 | Jandrei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 22 | 56.41% | 0 | 0 | 44 | 6.86 | |
| 19 | Gabriel Pereira Taliari | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 23 | 7.95 | |
| 7 | Gabriel Veron Fonseca de Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.62 | |
| 32 | Igor Marques | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.12 | |
| 17 | Matheus Barcelos da Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 97 | Sebastiao Enio Santos de Almeida | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.23 | |
| 27 | Emerson Batalla | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 7.45 | |
| 44 | Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 37 | 7.85 | |
| 95 | Caique de Jesus Goncalves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.91 | |
| 23 | Abner | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 43 | 7.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Philippe Coutinho Correia | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 102 | 97 | 95.1% | 8 | 0 | 118 | 5.88 | |
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 36 | 5.84 | |
| 23 | Thiago Henrique Mendes Ribeiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 76 | 76 | 100% | 0 | 0 | 79 | 6.09 | |
| 99 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.76 | |
| 12 | Victor Luis Chuab Zamblauskas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 2 | 46 | 6.3 | |
| 7 | David Correa da Fonseca | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 23 | 6.55 | |
| 3 | Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 113 | 108 | 95.58% | 0 | 0 | 127 | 7.07 | |
| 2 | Jose Luis Rodriguez Bebanz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 59 | 53 | 89.83% | 6 | 3 | 82 | 6.36 | |
| 25 | Hugo Moura Arruda da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 120 | 114 | 95% | 0 | 0 | 126 | 6.28 | |
| 6 | Lucas Piton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 90 | 82 | 91.11% | 7 | 2 | 115 | 6.15 | |
| 43 | Lucas Freitas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 97 | 95 | 97.94% | 0 | 0 | 105 | 4.87 | |
| 17 | Nuno Moreira | Cánh trái | 0 | 0 | 5 | 47 | 41 | 87.23% | 3 | 1 | 68 | 6.79 | |
| 77 | Rayan Vitor | Cánh phải | 7 | 2 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 1 | 42 | 6.24 | |
| 27 | Leo Jaco | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 19 | GB | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ