Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventude
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventude vs Vitoria BA hôm nay ngày 12/06/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventude vs Vitoria BA tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventude vs Vitoria BA hôm nay chính xác nhất tại đây.
Caio Vinicius da Conceicao
Willian Osmar de Oliveira Silva
1 - 1 Willian Osmar de Oliveira Silva
Jose Hugo
Leo Naldi
Erick Leonel Castillo Arroyo
Luiz Adriano de Souza da Silva
Lucas Willians Assis Arcanjo
Leo Naldi
Jean Mota Oliveira de Souza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Anderson Luiz de Carvalho Nene | Tiền vệ công | 0 | 0 | 6 | 23 | 11 | 47.83% | 13 | 0 | 42 | 7.42 | |
| 9 | Gilberto Oliveira Souza Junior | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 7 | 5.82 | |
| 1 | Gabriel Vasconcelos Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 37 | 6.09 | |
| 16 | Jadson Alves dos Santos | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 0 | 59 | 6.37 | |
| 28 | Alan luciano Ruschel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 1 | 2 | 78 | 6.45 | |
| 34 | Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam | Defender | 3 | 1 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 6 | 85 | 8.28 | |
| 4 | Danilo Boza Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 75 | 93.75% | 0 | 1 | 90 | 6.7 | |
| 14 | Ewerthon Diogenes da Silva | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 44 | 33 | 75% | 4 | 3 | 60 | 6.88 | |
| 7 | Erick Samuel Correa Farias | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 15 | 6.16 | |
| 37 | Rildo Goncalves de Amorim Filho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 15 | 5.84 | |
| 11 | Marcelo Josede Lima | Forward | 2 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 2 | 27 | 6.75 | |
| 21 | Lucas Barbosa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 2 | 42 | 6.47 | |
| 44 | Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 95 | Caique de Jesus Goncalves | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 60 | 6.89 | |
| 12 | Gabriel Inocêncio | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luiz Adriano de Souza da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 7 | 6.18 | |
| 11 | Osvaldo Lourenco Filho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 17 | 5.98 | |
| 10 | Jean Mota Oliveira de Souza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6 | |
| 29 | Willian Osmar de Oliveira Silva | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 42 | 6.97 | |
| 30 | Matheusinho | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 7 | 1 | 47 | 6.84 | |
| 8 | Luan Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 6.03 | |
| 97 | Willean Bernardo Willemen | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 2 | 78 | 7.06 | |
| 15 | Caio Vinicius da Conceicao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 6.06 | |
| 9 | Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 23 | 6.31 | |
| 4 | Wagner Leonardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 3 | 63 | 6.37 | |
| 16 | Lucas Esteves Souza | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 4 | 1 | 60 | 6.74 | |
| 13 | Camutanga | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 3 | 50 | 6.45 | |
| 1 | Lucas Willians Assis Arcanjo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 1 | 38 | 6.13 | |
| 5 | Leo Naldi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 17 | Jose Hugo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 25 | 6.84 | |
| 31 | Eryc Castillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ