Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventus vs AC Milan hôm nay ngày 06/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventus vs AC Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventus vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Youssouf Fofana
Christian Pulisic
Davide Bartesaghi
Rafael Leao
Ruben Loftus Cheek
Christopher Nkunku
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Filip Kostic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 76 | 73 | 96.05% | 0 | 1 | 85 | 6.37 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 24 | Daniele Rugani | Defender | 0 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 2 | 64 | 6.89 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 38 | 7.48 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 1 | 1 | 59 | 6.22 | |
| 22 | Weston Mckennie | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 20 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 30 | Jonathan Christian David | Forward | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 16 | 6.29 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 6.37 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Defender | 1 | 0 | 3 | 44 | 34 | 77.27% | 4 | 1 | 63 | 6.6 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Defender | 1 | 1 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 3 | 0 | 54 | 6.57 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Forward | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 6 | 0 | 44 | 6.68 | |
| 4 | Federico Gatti | Defender | 4 | 2 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 61 | 6.75 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Forward | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 6 | 1 | 44 | 6.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 76 | 68 | 89.47% | 2 | 1 | 87 | 7.13 | |
| 12 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 2 | 0 | 52 | 6.39 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 51 | 7.29 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 4 | 17 | 6.5 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.03 | |
| 11 | Christian Pulisic | Forward | 2 | 1 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 44 | 6.15 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 62 | 6.63 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Defender | 0 | 0 | 1 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 2 | 70 | 7.25 | |
| 10 | Rafael Leao | Forward | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.43 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Forward | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 46 | 6.72 | |
| 7 | Santiago Gimenez | Forward | 3 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 23 | 7.07 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 28 | 6.51 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Defender | 0 | 0 | 1 | 58 | 55 | 94.83% | 1 | 2 | 69 | 6.83 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 0 | 49 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ