Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventus vs AC Milan hôm nay ngày 27/04/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventus vs AC Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventus vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yunus Musah
Ismael Bennacer
Noah Okafor
Kevin Zeroli
Davide Bartesaghi
Samuel Chimerenka Chukwueze
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.38 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 50 | 46 | 92% | 0 | 3 | 56 | 6.91 | |
| 11 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 8 | 0 | 50 | 6.45 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 44 | 6.91 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 31 | 6.38 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.71 | |
| 22 | Timothy Weah | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 30 | 6.78 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 35 | 6.53 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.36 | |
| 15 | Kenan Yildiz | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 3 | 0 | 24 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 14 | 6.17 | |
| 42 | Alessandro Florenzi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 1 | 1 | 61 | 6.86 | |
| 57 | Marco Sportiello | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 31 | 7.67 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 3 | 34 | 6.55 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 17 | 100% | 2 | 0 | 25 | 6.58 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 3 | 47 | 6.94 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 49 | 6.12 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 28 | 6.13 | |
| 7 | Yacine Adli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 1 | 0 | 67 | 6.6 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 2 | 42 | 7.29 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 45 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ