Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventus vs AEP Paphos hôm nay ngày 11/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventus vs AEP Paphos tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventus vs AEP Paphos hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ivan Sunjic
Domingos Quina
Mons Bassouamina
Jair Diego Alves de Brito,Jaja
Kostas Pileas
Bruno Alberto Langa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 54 | 50 | 92.59% | 1 | 1 | 68 | 7.1 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 21 | 7.27 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 43 | 6.92 | |
| 22 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 28 | 6.65 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 1 | 66 | 7.17 | |
| 11 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 0 | 36 | 6.54 | |
| 30 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 5.91 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 2 | 1 | 52 | 6.55 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 3 | 0 | 50 | 6.54 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 21 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 1 | 57 | 6.76 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 0 | 44 | 6.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | David Luiz Moreira Marinho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 17 | Mislav Orsic | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 16 | 15 | 93.75% | 4 | 0 | 30 | 6.79 | |
| 5 | David Goldar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 22 | 6.25 | |
| 23 | Derrick Luckassen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 27 | 6.62 | |
| 7 | Bruno Felipe Souza Da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 1 | 37 | 6.48 | |
| 77 | Joao Correia | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 18 | 6.84 | |
| 88 | Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 32 | 6.96 | |
| 26 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 27 | 6.37 | |
| 33 | Anderson Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 7 | |
| 93 | Neofytos Michail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 31 | 7.37 | |
| 30 | Vlad Dragomir | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 20 | 6.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ