Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventus vs AS Roma hôm nay ngày 21/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventus vs AS Roma tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventus vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matìas Soulè Malvano
Leon Bailey
Evan Ferguson
Baldanzi Tommaso
Manu Kone
Stephan El Shaarawy
2 - 1 Baldanzi Tommaso
Bryan Cristante
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 58 | 6.95 | |
| 24 | Daniele Rugani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 24 | 6.68 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 2 | 46 | 7.03 | |
| 22 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 24 | 6.38 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 43 | 7.23 | |
| 11 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 20 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 6.53 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 45 | 6.74 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 2 | 45 | 7.16 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 36 | 27 | 75% | 1 | 1 | 65 | 7.63 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 33 | 7.49 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 2 | 0 | 52 | 7.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 1 | 63 | 6.43 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 33 | 6.22 | |
| 7 | Lorenzo Pellegrini | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 46 | 6.58 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 2 | 2 | 43 | 6.21 | |
| 31 | Leon Bailey | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 31 | 7.23 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 2 | 53 | 6.07 | |
| 17 | Manu Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 42 | 100% | 0 | 1 | 51 | 6.08 | |
| 2 | Devyne Rensch | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 60 | 6.52 | |
| 35 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 11 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.92 | |
| 18 | Matìas Soulè Malvano | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 37 | 5.71 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 3 | 61 | 6.52 | |
| 24 | Jan Ziolkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 2 | 49 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ