Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventus vs Atalanta hôm nay ngày 10/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventus vs Atalanta tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventus vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mateo Retegui
Isak Hien
0 - 2 Marten de Roon
Marco Brescianini
Charles De Ketelaere
0 - 3 Davide Zappacosta
0 - 4 Ademola Lookman
Lazar Samardzic
Mario Pasalic
Rafael Toloi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 0 | 64 | 6.22 | |
| 29 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 38 | 6.19 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 48 | 5.06 | |
| 20 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.03 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 45 | 5.52 | |
| 11 | Nicolas Gonzalez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 3 | 30 | 6.45 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 12 | 5.91 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 2 | 43 | 5.86 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 0 | 3 | 58 | 5.96 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 1 | 0 | 22 | 6.28 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 2 | 0 | 62 | 5.78 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 41 | 6.44 | |
| 51 | Samuel Mbangula | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 5.88 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 24 | 4.94 | |
| 2 | Alberto Costa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Juan Guillermo Cuadrado Bello | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 32 | 7.01 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 40 | 7.83 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 32 | 7.66 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 3 | 33 | 6.84 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 3 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 40 | 6.84 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 4 | 2 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 45 | 7.95 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 30 | 6.56 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 30 | 7.19 | |
| 44 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 50 | 7.35 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 31 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ