Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventus vs Atalanta hôm nay ngày 11/03/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventus vs Atalanta tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventus vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Teun Koopmeiners
Ademola Lookman
Hans Hateboer
Rafael Toloi
2 - 2 Teun Koopmeiners
Aleksey Miranchuk
Mitchel Bakker
Hans Hateboer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.33 | |
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 14 | Arkadiusz Milik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.14 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.14 | |
| 7 | Federico Chiesa | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.54 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 17 | Samuel Iling | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.28 | |
| 20 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.47 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.28 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 90 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.37 | |
| 7 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 1 | 7 | 6.06 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 1 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.28 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 11 | 6.44 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ