Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventus vs Atalanta hôm nay ngày 27/09/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventus vs Atalanta tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventus vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marten de Roon
0 - 1 Kamal Deen Sulemana
Charles De Ketelaere
Yunus Musah

Marten de Roon
Marco Brescianini
Davide Zappacosta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 5.78 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Defender | 1 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 3 | 48 | 6.38 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 1 | 1 | 57 | 6.21 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 27 | 27 | 100% | 5 | 0 | 41 | 6.81 | |
| 20 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 22 | 6.23 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 44 | 6.27 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Defender | 1 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 3 | 2 | 58 | 6.87 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 32 | 96.97% | 5 | 0 | 48 | 6.32 | |
| 4 | Federico Gatti | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 50 | 6.11 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Forward | 3 | 1 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 1 | 48 | 6.54 | |
| 17 | Vasilije Adzic | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 0 | 36 | 5.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 37 | 6.29 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 28 | 6.92 | |
| 8 | Mario Pasalic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 30 | 6.31 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 90 | Nikola Krstovic | Forward | 3 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 23 | 6.47 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 23 | 7.63 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 29 | 6.77 | |
| 3 | Odilon Kossounou | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 30 | 6.62 | |
| 7 | Kamal Deen Sulemana | Forward | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 14 | 7.33 | |
| 10 | Lazar Samardzic | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 20 | 6.39 | |
| 69 | Honest Ahanor | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 33 | 6.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ