Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventus vs Benfica hôm nay ngày 22/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventus vs Benfica tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventus vs Benfica hôm nay chính xác nhất tại đây.
Enzo Barrenechea
Franjo Ivanovic
Joao Rego
Leandro Barreiro Martins Penalty awarded
Vangelis Pavlidis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 51 | 6.84 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 7.13 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 49 | 6.83 | |
| 22 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 35 | 6.58 | |
| 30 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.25 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 29 | 6.15 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 3 | 0 | 49 | 6.58 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 21 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 5.95 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 38 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 61 | 6.87 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 41 | 6.85 | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 32 | 6.17 | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 35 | 6.19 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.76 | |
| 17 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 26 | Samuel Dahl | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 47 | 6.37 | |
| 10 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 20 | 16 | 80% | 6 | 1 | 38 | 6.97 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 45 | 6.52 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 33 | 6.61 | |
| 25 | Gianluca Prestianni | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ