Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventus vs Benfica hôm nay ngày 30/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventus vs Benfica tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventus vs Benfica hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Evangelos Pavlidis
Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi
Muhammed Kerem Akturkoglu
Leandro Barreiro Martins
Alexander Bahr
0 - 2 Orkun Kokcu
Zeki Amdouni
Joao Rego
Benjamin Rollheiser
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mattia Perin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.47 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 53 | 6.58 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 15 | 5.83 | |
| 26 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 3 | 0 | 62 | 6.02 | |
| 16 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 36 | 6.13 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 3 | 0 | 50 | 6.42 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 5.66 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 17 | 100% | 7 | 0 | 31 | 6.65 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 64 | 98.46% | 0 | 1 | 72 | 5.17 | |
| 51 | Samuel Mbangula | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 30 | 6.17 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 36 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 27 | 6.61 | |
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 2 | 28 | 6.67 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.32 | |
| 14 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 22 | 7.6 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 27 | 6.78 | |
| 6 | Alexander Bahr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 29 | 7.14 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 27 | 7.76 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 7.32 | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 1 | 45 | 7.01 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 16 | 6.44 | |
| 4 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 6.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ