Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventus vs Borussia Dortmund hôm nay ngày 17/09/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventus vs Borussia Dortmund tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventus vs Borussia Dortmund hôm nay chính xác nhất tại đây.
Waldemar Anton
0 - 1 Karim Adeyemi
1 - 2 Felix Nmecha
Jobe Bellingham
Julian Brandt
2 - 3 Yan Bueno Couto
2 - 4 Ramy Bensebaini
Pascal Gross
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Locatelli | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Forward | 2 | 2 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 17 | 9.5 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 27 | 5.7 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Defender | 3 | 1 | 1 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 2 | 77 | 6.8 | |
| 22 | Weston Mckennie | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 2 | 52 | 5.5 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 11 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 20 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 30 | Jonathan Christian David | Forward | 2 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 25 | Joao Mario Neto Lopes | Defender | 0 | 0 | 2 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 59 | 53 | 89.83% | 1 | 2 | 72 | 6.5 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Defender | 0 | 0 | 2 | 65 | 61 | 93.85% | 5 | 1 | 82 | 6.3 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Defender | 1 | 0 | 2 | 48 | 45 | 93.75% | 1 | 0 | 65 | 6.5 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Forward | 4 | 2 | 3 | 37 | 33 | 89.19% | 3 | 0 | 61 | 8.4 | |
| 17 | Vasilije Adzic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 40 | 95.24% | 1 | 0 | 52 | 7 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 3 | 35 | 6.6 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 1 | 64 | 6 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 75 | 60 | 80% | 0 | 1 | 86 | 6.3 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 72 | 67 | 93.06% | 0 | 1 | 86 | 6.4 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 0 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 47 | 8.3 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 2 | 55 | 8 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 2 | Yan Bueno Couto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 4 | 0 | 67 | 7.7 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 39 | 6.3 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ