Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventus 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventus vs Cagliari hôm nay ngày 06/10/2024 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventus vs Cagliari tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventus vs Cagliari hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zito Luvumbo
Gianluca Gaetano
Razvan Marin
Kingstone Mutandwa
Alessandro Deiola
Roberto Piccoli Penalty awarded
Yerry Fernando Mina Gonzalez
1 - 1 Razvan Marin

Alessandro Deiola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Danilo Luiz da Silva | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 20 | 6.32 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 0 | 70 | 6.92 | |
| 9 | Dusan Vlahovic | Forward | 6 | 2 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 32 | 7.02 | |
| 29 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 45 | 6.24 | |
| 26 | Douglas Luiz Soares de Paulo | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 41 | 5.68 | |
| 16 | Weston Mckennie | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 24 | 6.08 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 6 | 1 | 42 | 7.34 | |
| 21 | Nicolo Fagioli | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 3 | 0 | 49 | 6.31 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 1 | 2 | 66 | 6.91 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Defender | 0 | 0 | 0 | 116 | 111 | 95.69% | 0 | 2 | 122 | 6.6 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 65 | 95.59% | 3 | 2 | 84 | 6.33 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Forward | 3 | 2 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 7 | 0 | 54 | 5.98 | |
| 4 | Federico Gatti | Defender | 1 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 3 | 69 | 6.86 | |
| 51 | Samuel Mbangula | Forward | 1 | 0 | 2 | 35 | 34 | 97.14% | 1 | 0 | 47 | 6.77 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 20 | 6.27 | |
| 37 | Nicolo Savona | Defender | 3 | 2 | 1 | 64 | 63 | 98.44% | 0 | 0 | 76 | 6.71 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Nicolas Viola | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 4 | 0 | 21 | 6.06 | |
| 22 | Simone Scuffet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 30 | 7.8 | |
| 14 | Alessandro Deiola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 26 | Yerry Fernando Mina Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 2 | 46 | 6.39 | |
| 6 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 34 | 6.13 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 16 | 6.64 | |
| 3 | Tommaso Augello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 23 | 5.93 | |
| 70 | Gianluca Gaetano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 17 | 6.31 | |
| 8 | Ndary Adopo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 2 | 27 | 6.72 | |
| 28 | Gabriele Zappa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 1 | 46 | 6.54 | |
| 91 | Roberto Piccoli | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 2 | 18 | 6.49 | |
| 19 | Nadir Zortea | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 6 | 0 | 37 | 6.37 | |
| 77 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 13 | 6.55 | |
| 29 | Antoine Makoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 25 | 6.04 | |
| 33 | Adam Obert | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 43 | 6.78 | |
| 80 | Kingstone Mutandwa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ