Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventus vs Como hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventus vs Como tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventus vs Como hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mergim Vojvoda
Sergi Roberto Carnicer
0 - 2 Maxence Caqueret
Diego Carlos
Ignace Van Der Brempt
Alberto Moreno
Alvaro Morata
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Filip Kostic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.07 | |
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 65 | 53 | 81.54% | 2 | 1 | 83 | 6.8 | |
| 13 | Jeremie Boga | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 31 | 5.57 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 0 | 86 | 6.35 | |
| 22 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 33 | 6.25 | |
| 8 | Teun Koopmeiners | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 1 | 1 | 72 | 5.98 | |
| 20 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 6.13 | |
| 30 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 5.95 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 1 | 0 | 48 | 6.02 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 1 | 51 | 6.12 | |
| 7 | Francisco Conceicao | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 22 | 6.63 | |
| 4 | Federico Gatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 0 | 54 | 5.81 | |
| 21 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 36 | 6.15 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 38 | 35 | 92.11% | 3 | 0 | 59 | 7.15 | |
| 17 | Vasilije Adzic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alvaro Morata | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.14 | |
| 8 | Sergi Roberto Carnicer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.29 | |
| 2 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 50 | 80.65% | 0 | 1 | 80 | 7.03 | |
| 18 | Alberto Moreno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 31 | Mergim Vojvoda | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 47 | 7.83 | |
| 1 | Jean Butez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 0 | 0 | 58 | 7.7 | |
| 34 | Diego Carlos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 11 | Anastasios Douvikas | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 25 | 7.05 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 33 | Lucas Da Cunha | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 47 | 7.11 | |
| 77 | Ignace Van Der Brempt | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 5.96 | |
| 20 | Martin Baturina | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 2 | 0 | 39 | 6.27 | |
| 28 | Ivan Smolcic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 1 | 53 | 7.12 | |
| 23 | Maximo Perrone | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 2 | 73 | 7.15 | |
| 3 | Alex Valle Gomez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 32 | 96.97% | 2 | 0 | 57 | 7.21 | |
| 14 | Jacobo Ramon Naveros | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 49 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ