Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Juventus
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Juventus vs Cremonese hôm nay ngày 13/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Juventus vs Cremonese tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Juventus vs Cremonese hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dennis Johnsen Penalty cancelled
Romano Floriani
Franco Vazquez
Antonio Sanabria
Giuseppe Pezzella
Jari Vandeputte
Francesco Folino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Manuel Locatelli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 53 | 49 | 92.45% | 1 | 0 | 62 | 7.16 | |
| 16 | Michele Di Gregorio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.82 | |
| 6 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 2 | 46 | 7.01 | |
| 22 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 33 | 7.5 | |
| 3 | Gleison Bremer Silva Nascimento | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 51 | 8.07 | |
| 30 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 26 | 8.12 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 0 | 45 | 7.92 | |
| 15 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 0 | 45 | 6.56 | |
| 27 | Andrea Cambiaso | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 1 | 52 | 6.89 | |
| 21 | Fabio Miretti | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 41 | 7.26 | |
| 10 | Kenan Yildiz | Cánh trái | 5 | 4 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 29 | 7.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Franco Vazquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 15 | Matteo Bianchetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 1 | 0 | 66 | 6.08 | |
| 10 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.01 | |
| 99 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 90 | Federico Bonazzoli | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 46 | 6.08 | |
| 33 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 33 | 97.06% | 1 | 0 | 41 | 6.33 | |
| 1 | Emil Audero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 20 | 5.84 | |
| 11 | Dennis Johnsen | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 17 | 5.36 | |
| 7 | Alessio Zerbin | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 30 | 5.48 | |
| 24 | Filippo Terracciano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 47 | 5.31 | |
| 38 | Warren Bondo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 1 | 0 | 34 | 5.69 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 56 | 5.36 | |
| 22 | Romano Floriani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 14 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ